Nhận định Dinamo Brest vs ML Vitebsk - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
22.03
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIML Vitebsk
Kiểm soát bóngDinamo Brest: 44%ML Vitebsk: 56%
Tổng số cú sútDinamo Brest: 8ML Vitebsk: 13
Sút trúng đíchDinamo Brest: 3ML Vitebsk: 6
Sút trượtDinamo Brest: 3ML Vitebsk: 5
Phạt gócDinamo Brest: 5ML Vitebsk: 5
Thẻ vàngDinamo Brest: 2ML Vitebsk: 2
Việt vịDinamo Brest: 2ML Vitebsk: 2
Phạm lỗiDinamo Brest: 15ML Vitebsk: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
ML Vitebsk
Tổng bàn thắngDinamo Brest: 3.2ML Vitebsk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDinamo Brest: 2.3ML Vitebsk: 1.6
Bàn thuaDinamo Brest: 0.9ML Vitebsk: 1.1
Kiểm soát bóngDinamo Brest: 56%ML Vitebsk: 54%
Tổng số cú sútDinamo Brest: 11.2ML Vitebsk: 12.3
Sút trúng đíchDinamo Brest: 5.2ML Vitebsk: 5.4
Sút trượtDinamo Brest: 4.4ML Vitebsk: 5.1
Phạm lỗiDinamo Brest: 11.9ML Vitebsk: 13
Phạt gócDinamo Brest: 6.4ML Vitebsk: 5.7
Việt vịDinamo Brest: 2.2ML Vitebsk: 1.9
Thẻ vàngDinamo Brest: 1.3ML Vitebsk: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ML Vitebsk
ThắngDinamo Brest: 6ML Vitebsk: 6
Trên 1.5 bànDinamo Brest: 8ML Vitebsk: 7
Trên 2.5 bànDinamo Brest: 7ML Vitebsk: 6
Trên 3.5 bànDinamo Brest: 4ML Vitebsk: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Brest: 6ML Vitebsk: 5
Thắng bất ngờDinamo Brest: 0ML Vitebsk: 0
Thua bất ngờDinamo Brest: 0ML Vitebsk: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
ML Vitebsk0
Dinamo Brest0
15 thg 3, 26
ML Vitebsk2
Dinamo Brest0
08 thg 3, 26
Dinamo Brest0
ML Vitebsk2
17 thg 8, 25
ML Vitebsk1
Dinamo Brest1
04 thg 4, 25
Dinamo Brest0
ML Vitebsk2
23 thg 2, 25
Dinamo Brest0
ML Vitebsk6
10 thg 2, 24
Dinamo Brest0
ML Vitebsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga