Nhận định FC Krasnodar vs FC Rostov - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.69
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
7.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGFC Krasnodar: 1.08FC Rostov: 0.64
Kiểm soát bóngFC Krasnodar: 62%FC Rostov: 38%
Tổng số cú sútFC Krasnodar: 14FC Rostov: 11
Sút trúng đíchFC Krasnodar: 5FC Rostov: 4
Sút trượtFC Krasnodar: 5FC Rostov: 4
Phạt gócFC Krasnodar: 4FC Rostov: 2
Thẻ vàngFC Krasnodar: 2FC Rostov: 3
Việt vịFC Krasnodar: 2FC Rostov: 1
Phạm lỗiFC Krasnodar: 10FC Rostov: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Bàn thắng kỳ vọngFC Krasnodar: 1.05FC Rostov: 0.96
Tổng bàn thắngFC Krasnodar: 3.1FC Rostov: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Krasnodar: 2.1FC Rostov: 1.8
Bàn thuaFC Krasnodar: 1FC Rostov: 1.6
Kiểm soát bóngFC Krasnodar: 54%FC Rostov: 48%
Tổng số cú sútFC Krasnodar: 13.4FC Rostov: 16
Sút trúng đíchFC Krasnodar: 4.9FC Rostov: 5.9
Sút trượtFC Krasnodar: 5FC Rostov: 6
Phạm lỗiFC Krasnodar: 11.6FC Rostov: 14.7
Phạt gócFC Krasnodar: 3.9FC Rostov: 3.7
Việt vịFC Krasnodar: 2.3FC Rostov: 2
Thẻ vàngFC Krasnodar: 2.29FC Rostov: 2.67
Tổng số đường chuyềnFC Krasnodar: 428FC Rostov: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngFC Krasnodar: 7FC Rostov: 4
Trên 1.5 bànFC Krasnodar: 7FC Rostov: 8
Trên 2.5 bànFC Krasnodar: 5FC Rostov: 7
Trên 3.5 bànFC Krasnodar: 4FC Rostov: 5
Cả hai đội ghi bànFC Krasnodar: 7FC Rostov: 7
Thắng bất ngờFC Krasnodar: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờFC Krasnodar: 0FC Rostov: 1
Đối đầu
11
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
FC Krasnodar3
FC Rostov3
28 thg 2, 26
FC Krasnodar2
FC Rostov1
27 thg 9, 25
FC Rostov0
FC Krasnodar0
16 thg 3, 25
FC Rostov0
FC Krasnodar1
14 thg 9, 24
FC Krasnodar2
FC Rostov0
06 thg 7, 24
FC Krasnodar3
FC Rostov2
08 thg 3, 24
FC Rostov2
Krasnodar1
07 thg 10, 23
Krasnodar3
FC Rostov2
21 thg 5, 23
Krasnodar3
FC Rostov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-4 | 15 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 7-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 12-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 8 |
|
5 | 6-7 | 6 |
| 9 |
|
5 | 4-6 | 6 |
| 10 |
|
5 | 6-5 | 5 |
| 11 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 12 |
|
5 | 7-9 | 5 |
| 13 |
|
5 | 8-14 | 4 |
| 14 |
|
5 | 5-7 | 3 |
| 15 |
|
5 | 3-6 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-13 | 2 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL