Nhận định FC Rostov vs Rubin - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
FC Rostov thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.02
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.50
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.79
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRubin
xGFC Rostov: 0.98Rubin: 0.9
Kiểm soát bóngFC Rostov: 57%Rubin: 43%
Tổng số cú sútFC Rostov: 15Rubin: 8
Sút trúng đíchFC Rostov: 6Rubin: 3
Sút trượtFC Rostov: 6Rubin: 3
Phạt gócFC Rostov: 5Rubin: 3
Thẻ vàngFC Rostov: 2Rubin: 2
xGFC Rostov: 0.7Rubin: 1.37
Kiểm soát bóngFC Rostov: 46%Rubin: 54%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13Rubin: 8
Sút trúng đíchFC Rostov: 4Rubin: 1
Sút trượtFC Rostov: 5Rubin: 3
Phạt gócFC Rostov: 5Rubin: 2
Thẻ vàngFC Rostov: 3Rubin: 0
xGFC Rostov: 0.70.98Rubin: 1.370.9
Kiểm soát bóngFC Rostov: 46%57%Rubin: 54%43%
Tổng số cú sútFC Rostov: 1315Rubin: 88
Sút trúng đíchFC Rostov: 46Rubin: 13
Sút trượtFC Rostov: 56Rubin: 33
Phạt gócFC Rostov: 55Rubin: 23
Thẻ vàngFC Rostov: 32Rubin: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin
Tổng bàn thắngFC Rostov: 3.1Rubin: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Rostov: 1.8Rubin: 1.3
Bàn thuaFC Rostov: 1.3Rubin: 1.6
Kiểm soát bóngFC Rostov: 48%Rubin: 46%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13.5Rubin: 9.6
Sút trúng đíchFC Rostov: 5.5Rubin: 3.4
Sút trượtFC Rostov: 4.5Rubin: 3.2
Phạm lỗiFC Rostov: 13.7Rubin: 12.8
Phạt gócFC Rostov: 4Rubin: 4.4
Việt vịFC Rostov: 1.7Rubin: 1.2
Thẻ vàngFC Rostov: 3.2Rubin: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin
ThắngFC Rostov: 4Rubin: 3
Trên 1.5 bànFC Rostov: 7Rubin: 9
Trên 2.5 bànFC Rostov: 7Rubin: 6
Trên 3.5 bànFC Rostov: 5Rubin: 4
Cả hai đội ghi bànFC Rostov: 6Rubin: 7
Thắng bất ngờFC Rostov: 0Rubin: 0
Thua bất ngờFC Rostov: 1Rubin: 0
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
FC Rostov2
Rubin0
17 thg 8, 25
Rubin1
FC Rostov0
11 thg 5, 25
Rubin1
FC Rostov0
09 thg 8, 24
FC Rostov1
Rubin1
11 thg 5, 24
Rubin3
FC Rostov1
20 thg 9, 23
Rubin1
FC Rostov1
12 thg 8, 23
FC Rostov3
Rubin0
26 thg 7, 23
FC Rostov1
Rubin0
14 thg 3, 22
Rubin1
FC Rostov2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 3 |
|
10 | 17-8 | 20 |
| 4 |
|
9 | 14-8 | 19 |
| 5 |
|
9 | 15-9 | 19 |
| 6 |
|
10 | 11-10 | 12 |
| 7 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 8 |
|
10 | 15-20 | 12 |
| 9 |
|
10 | 14-15 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-12 | 11 |
| 11 |
|
10 | 11-17 | 11 |
| 12 |
|
10 | 13-11 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 14 |
|
10 | 11-19 | 8 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 5 |
| 16 |
|
10 | 6-18 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL