Nhận định FCSB vs Corvinul Hunedoara - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICorvinul
xGFCSB: 1.89Corvinul Hunedoara: 1.06
Kiểm soát bóngFCSB: 60%Corvinul Hunedoara: 40%
Tổng số cú sútFCSB: 20Corvinul Hunedoara: 12
Sút trúng đíchFCSB: 6Corvinul Hunedoara: 3
Sút trượtFCSB: 10Corvinul Hunedoara: 6
Phạt gócFCSB: 7Corvinul Hunedoara: 5
Thẻ vàngFCSB: 2Corvinul Hunedoara: 3
Việt vịFCSB: 2Corvinul Hunedoara: 2
Phạm lỗiFCSB: 11Corvinul Hunedoara: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Corvinul
Bàn thắng kỳ vọngFCSB: 1.8Corvinul Hunedoara: 1.63
Tổng bàn thắngFCSB: 3.2Corvinul Hunedoara: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFCSB: 1.6Corvinul Hunedoara: 1.1
Bàn thuaFCSB: 1.6Corvinul Hunedoara: 1.2
Kiểm soát bóngFCSB: 57%Corvinul Hunedoara: 54%
Tổng số cú sútFCSB: 16.7Corvinul Hunedoara: 14.3
Sút trúng đíchFCSB: 5.7Corvinul Hunedoara: 4.4
Sút trượtFCSB: 8.6Corvinul Hunedoara: 7.4
Phạm lỗiFCSB: 11.1Corvinul Hunedoara: 14.8
Phạt gócFCSB: 5.5Corvinul Hunedoara: 7
Việt vịFCSB: 1.6Corvinul Hunedoara: 1.7
Thẻ vàngFCSB: 2.1Corvinul Hunedoara: 2.67
Tổng số đường chuyềnFCSB: 446Corvinul Hunedoara: 407
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corvinul
ThắngFCSB: 4Corvinul Hunedoara: 5
Tài 1.5 bànFCSB: 7Corvinul Hunedoara: 7
Tài 2.5 bànFCSB: 7Corvinul Hunedoara: 3
Tài 3.5 bànFCSB: 5Corvinul Hunedoara: 2
Cả hai đội ghi bànFCSB: 5Corvinul Hunedoara: 2
Thắng bất ngờFCSB: 0Corvinul Hunedoara: 0
Thua bất ngờFCSB: 2Corvinul Hunedoara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
04 thg 7 2024: FCSB 3–0 Corvinul
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-9 | 33 |
| 2 |
|
14 | 34-10 | 32 |
| 3 |
|
14 | 23-13 | 30 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 25 |
| 5 |
|
14 | 19-18 | 24 |
| 6 |
|
14 | 23-21 | 23 |
| 7 |
|
14 | 20-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 9 |
|
14 | 20-21 | 18 |
| 10 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 11 |
|
14 | 9-19 | 15 |
| 12 |
|
14 | 18-19 | 14 |
| 13 |
|
14 | 16-22 | 12 |
| 14 |
|
14 | 8-16 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-31 | 8 |
| 16 |
|
14 | 9-28 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)