Nhận định Garliava vs BFA - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
BFA thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.20
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBFA
Kiểm soát bóngGarliava: 49%BFA: 51%
Tổng số cú sútGarliava: 5BFA: 10
Sút trúng đíchGarliava: 3BFA: 5
Sút trượtGarliava: 2BFA: 5
Phạt gócGarliava: 5BFA: 4
Kiểm soát bóngGarliava: 60%BFA: 40%
Tổng số cú sútGarliava: 8BFA: 9
Sút trúng đíchGarliava: 6BFA: 8
Sút trượtGarliava: 2BFA: 1
Phạt gócGarliava: 4BFA: 4
Kiểm soát bóngGarliava: 60%49%BFA: 40%51%
Tổng số cú sútGarliava: 85BFA: 910
Sút trúng đíchGarliava: 63BFA: 85
Sút trượtGarliava: 22BFA: 15
Phạt gócGarliava: 45BFA: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
BFA
Tổng bàn thắngGarliava: 1.8BFA: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 0.5BFA: 2.1
Bàn thuaGarliava: 1.3BFA: 0.8
Kiểm soát bóngGarliava: 51%BFA: 47%
Tổng số cú sútGarliava: 6.9BFA: 10.5
Sút trúng đíchGarliava: 3BFA: 5.5
Sút trượtGarliava: 3.9BFA: 5
Phạt gócGarliava: 5.5BFA: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFA
ThắngGarliava: 1BFA: 7
Trên 1.5 bànGarliava: 4BFA: 7
Trên 2.5 bànGarliava: 3BFA: 6
Trên 3.5 bànGarliava: 1BFA: 4
Cả hai đội ghi bànGarliava: 2BFA: 5
Thắng bất ngờGarliava: 0BFA: 0
Thua bất ngờGarliava: 1BFA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
19 thg 52026
BFA
Garliava21
09 thg 52026
BFA
Garliava12
09 thg 82024
Garliava
BFA22
16 thg 32024
BFA
Garliava10
08 thg 112023
BFA
Garliava20
01 thg 72023
Garliava
BFA11
26 thg 82022
Garliava
BFA03
16 thg 42022
BFA
Garliava40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |