Nhận định GIF Sundsvall vs IFK Varnamo - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVarnamo
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 48%IFK Varnamo: 52%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 11IFK Varnamo: 12
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 5IFK Varnamo: 6
Sút trượtGIF Sundsvall: 6IFK Varnamo: 4
Phạt gócGIF Sundsvall: 4IFK Varnamo: 6
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 2IFK Varnamo: 1
Việt vịGIF Sundsvall: 1IFK Varnamo: 1
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 12IFK Varnamo: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Varnamo
Tổng bàn thắngGIF Sundsvall: 2.3IFK Varnamo: 3
Bàn thắng ghi đượcGIF Sundsvall: 0.6IFK Varnamo: 1.7
Bàn thuaGIF Sundsvall: 1.7IFK Varnamo: 1.3
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 49%IFK Varnamo: 46%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 10.7IFK Varnamo: 10.2
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 4.7IFK Varnamo: 4.9
Sút trượtGIF Sundsvall: 5.7IFK Varnamo: 3.8
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 12.6IFK Varnamo: 7.6
Phạt gócGIF Sundsvall: 4.8IFK Varnamo: 5.7
Việt vịGIF Sundsvall: 0.8IFK Varnamo: 0.9
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1.71IFK Varnamo: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Varnamo
ThắngGIF Sundsvall: 3IFK Varnamo: 5
Trên 1.5 bànGIF Sundsvall: 5IFK Varnamo: 9
Trên 2.5 bànGIF Sundsvall: 4IFK Varnamo: 6
Trên 3.5 bànGIF Sundsvall: 3IFK Varnamo: 3
Cả hai đội ghi bànGIF Sundsvall: 2IFK Varnamo: 9
Thắng bất ngờGIF Sundsvall: 1IFK Varnamo: 0
Thua bất ngờGIF Sundsvall: 0IFK Varnamo: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 4, 26
IFK Varnamo3
GIF Sundsvall0
19 thg 10, 22
GIF Sundsvall1
IFK Varnamo2
11 thg 7, 22
IFK Varnamo1
GIF Sundsvall1
14 thg 8, 21
GIF Sundsvall2
IFK Varnamo0
18 thg 4, 21
IFK Varnamo2
GIF Sundsvall1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 52-16 | 58 |
| 2 |
|
26 | 48-34 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-34 | 45 |
| 4 |
|
26 | 34-25 | 44 |
| 5 |
|
26 | 42-28 | 43 |
| 6 |
|
26 | 40-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 38-40 | 36 |
| 8 |
|
26 | 38-42 | 36 |
| 9 |
|
26 | 43-38 | 34 |
| 10 |
|
26 | 36-47 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
26 | 34-47 | 29 |
| 13 |
|
26 | 30-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 41-48 | 26 |
| 15 |
|
26 | 28-40 | 25 |
| 16 |
|
26 | 19-57 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation