Nhận định Ljungskile SK vs IFK Varnamo - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Ljungskile SK thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.06
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIFK Varnamo
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 57%IFK Varnamo: 43%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 13IFK Varnamo: 8
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5IFK Varnamo: 3
Sút trượtLjungskile SK: 6IFK Varnamo: 3
Phạt gócLjungskile SK: 5IFK Varnamo: 3
Thẻ vàngLjungskile SK: 2IFK Varnamo: 1
Việt vịLjungskile SK: 1IFK Varnamo: 1
Phạm lỗiLjungskile SK: 15IFK Varnamo: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
IFK Varnamo
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 2.6IFK Varnamo: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.4IFK Varnamo: 1.3
Bàn thuaLjungskile SK: 1.2IFK Varnamo: 1.6
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 52%IFK Varnamo: 48%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 13.2IFK Varnamo: 8.9
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4.8IFK Varnamo: 4.1
Sút trượtLjungskile SK: 6.2IFK Varnamo: 3
Phạm lỗiLjungskile SK: 13.8IFK Varnamo: 11
Phạt gócLjungskile SK: 5IFK Varnamo: 3.8
Việt vịLjungskile SK: 1.4IFK Varnamo: 1.1
Thẻ vàngLjungskile SK: 2IFK Varnamo: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IFK Varnamo
ThắngLjungskile SK: 4IFK Varnamo: 3
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 6IFK Varnamo: 8
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 5IFK Varnamo: 5
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 4IFK Varnamo: 4
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 6IFK Varnamo: 7
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0IFK Varnamo: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0IFK Varnamo: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 26
IFK Varnamo2
Ljungskile SK3
29 thg 9, 19
Ljungskile SK3
IFK Varnamo0
02 thg 6, 19
IFK Varnamo0
Ljungskile SK2
02 thg 10, 16
Ljungskile SK2
IFK Varnamo0
10 thg 4, 16
IFK Varnamo0
Ljungskile SK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation