Nhận định IFK Varnamo vs Ostersunds FK - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Ostersunds FK thắng hoặc hòa
1.53
8.5/10
Kèo 1X2
22.62
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.65
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOstersund
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 48%Ostersunds FK: 52%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 10Ostersunds FK: 9
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 4Ostersunds FK: 3
Sút trượtIFK Varnamo: 4Ostersunds FK: 4
Phạt gócIFK Varnamo: 4Ostersunds FK: 5
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1Ostersunds FK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ostersund
Tổng bàn thắngIFK Varnamo: 2.7Ostersunds FK: 2.7
Bàn thắng ghi đượcIFK Varnamo: 0.8Ostersunds FK: 1.5
Bàn thuaIFK Varnamo: 1.9Ostersunds FK: 1.2
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 49%Ostersunds FK: 55%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 9.4Ostersunds FK: 8.6
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 3.9Ostersunds FK: 3.3
Sút trượtIFK Varnamo: 3.9Ostersunds FK: 3.6
Phạt gócIFK Varnamo: 4.6Ostersunds FK: 4.9
Việt vịIFK Varnamo: 1.7Ostersunds FK: 1
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1.22Ostersunds FK: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ostersund
ThắngIFK Varnamo: 2Ostersunds FK: 5
Trên 1.5 bànIFK Varnamo: 7Ostersunds FK: 8
Trên 2.5 bànIFK Varnamo: 5Ostersunds FK: 3
Trên 3.5 bànIFK Varnamo: 3Ostersunds FK: 3
Cả hai đội ghi bànIFK Varnamo: 4Ostersunds FK: 5
Thắng bất ngờIFK Varnamo: 0Ostersunds FK: 0
Thua bất ngờIFK Varnamo: 0Ostersunds FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Ostersunds FK3
IFK Varnamo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation