Nhận định Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISundsvall
Kiểm soát bóngLandskrona BoIS: 62%GIF Sundsvall: 38%
Tổng số cú sútLandskrona BoIS: 12GIF Sundsvall: 9
Sút trúng đíchLandskrona BoIS: 5GIF Sundsvall: 4
Sút trượtLandskrona BoIS: 6GIF Sundsvall: 5
Phạt gócLandskrona BoIS: 8GIF Sundsvall: 4
Thẻ vàngLandskrona BoIS: 2GIF Sundsvall: 2
Việt vịLandskrona BoIS: 1GIF Sundsvall: 1
Phạm lỗiLandskrona BoIS: 10GIF Sundsvall: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Sundsvall
Tổng bàn thắngLandskrona BoIS: 2.1GIF Sundsvall: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLandskrona BoIS: 1GIF Sundsvall: 0.5
Bàn thuaLandskrona BoIS: 1.1GIF Sundsvall: 1.7
Kiểm soát bóngLandskrona BoIS: 55%GIF Sundsvall: 46%
Tổng số cú sútLandskrona BoIS: 9.8GIF Sundsvall: 9.8
Sút trúng đíchLandskrona BoIS: 4.6GIF Sundsvall: 4.1
Sút trượtLandskrona BoIS: 4.5GIF Sundsvall: 5
Phạm lỗiLandskrona BoIS: 12.8GIF Sundsvall: 13.8
Phạt gócLandskrona BoIS: 6.8GIF Sundsvall: 4.7
Việt vịLandskrona BoIS: 1GIF Sundsvall: 0.7
Thẻ vàngLandskrona BoIS: 1.67GIF Sundsvall: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sundsvall
ThắngLandskrona BoIS: 3GIF Sundsvall: 2
Trên 1.5 bànLandskrona BoIS: 7GIF Sundsvall: 5
Trên 2.5 bànLandskrona BoIS: 3GIF Sundsvall: 4
Trên 3.5 bànLandskrona BoIS: 1GIF Sundsvall: 2
Cả hai đội ghi bànLandskrona BoIS: 6GIF Sundsvall: 3
Thắng bất ngờLandskrona BoIS: 0GIF Sundsvall: 1
Thua bất ngờLandskrona BoIS: 0GIF Sundsvall: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
GIF Sundsvall2
Landskrona BoIS1
30 thg 8, 25
Landskrona BoIS2
GIF Sundsvall1
20 thg 4, 25
GIF Sundsvall1
Landskrona BoIS2
12 thg 8, 24
Landskrona BoIS0
GIF Sundsvall0
11 thg 5, 24
GIF Sundsvall1
Landskrona BoIS3
03 thg 10, 23
Landskrona BoIS2
GIF Sundsvall2
01 thg 4, 23
GIF Sundsvall2
Landskrona BoIS0
18 thg 9, 21
GIF Sundsvall1
Landskrona BoIS0
24 thg 7, 21
Landskrona BoIS2
GIF Sundsvall0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 45-15 | 51 |
| 2 |
|
23 | 44-33 | 41 |
| 3 |
|
23 | 32-24 | 39 |
| 4 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 5 |
|
23 | 37-32 | 35 |
| 6 |
|
23 | 36-35 | 35 |
| 7 |
|
23 | 31-25 | 34 |
| 8 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 30 |
| 10 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 11 |
|
23 | 31-31 | 28 |
| 12 |
|
23 | 30-41 | 26 |
| 13 |
|
23 | 27-33 | 23 |
| 14 |
|
23 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
23 | 36-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 16-47 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation