Nhận định GIF Sundsvall vs Ljungskile SK - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILjungskile
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 46%Ljungskile SK: 54%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 10Ljungskile SK: 13
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 4Ljungskile SK: 4
Sút trượtGIF Sundsvall: 5Ljungskile SK: 5
Phạt gócGIF Sundsvall: 5Ljungskile SK: 6
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 2Ljungskile SK: 2
Việt vịGIF Sundsvall: 1Ljungskile SK: 1
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 12Ljungskile SK: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngGIF Sundsvall: 2.2Ljungskile SK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGIF Sundsvall: 0.4Ljungskile SK: 1.1
Bàn thuaGIF Sundsvall: 1.8Ljungskile SK: 1.3
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 45%Ljungskile SK: 51%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 9.1Ljungskile SK: 12.3
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 4Ljungskile SK: 4.3
Sút trượtGIF Sundsvall: 4.5Ljungskile SK: 5.4
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 13Ljungskile SK: 12.5
Phạt gócGIF Sundsvall: 4.4Ljungskile SK: 5.8
Việt vịGIF Sundsvall: 0.7Ljungskile SK: 1.1
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1.75Ljungskile SK: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngGIF Sundsvall: 2Ljungskile SK: 3
Trên 1.5 bànGIF Sundsvall: 5Ljungskile SK: 6
Trên 2.5 bànGIF Sundsvall: 4Ljungskile SK: 5
Trên 3.5 bànGIF Sundsvall: 2Ljungskile SK: 3
Cả hai đội ghi bànGIF Sundsvall: 2Ljungskile SK: 5
Thắng bất ngờGIF Sundsvall: 1Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờGIF Sundsvall: 0Ljungskile SK: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
Ljungskile SK1
GIF Sundsvall0
26 thg 10, 20
Ljungskile SK0
GIF Sundsvall0
07 thg 8, 20
GIF Sundsvall5
Ljungskile SK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation