Nhận định Gimhae City vs Gyeongnam FC - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Gyeongnam FC thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.12
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGyeongnam
Kiểm soát bóngGimhae City: 45%Gyeongnam FC: 55%
Tổng số cú sútGimhae City: 8Gyeongnam FC: 14
Sút trúng đíchGimhae City: 3Gyeongnam FC: 4
Sút trượtGimhae City: 5Gyeongnam FC: 8
Phạt gócGimhae City: 4Gyeongnam FC: 4
Thẻ vàngGimhae City: 2Gyeongnam FC: 2
Kiểm soát bóngGimhae City: 49%Gyeongnam FC: 51%
Tổng số cú sútGimhae City: 10Gyeongnam FC: 9
Sút trúng đíchGimhae City: 6Gyeongnam FC: 5
Sút trượtGimhae City: 3Gyeongnam FC: 2
Phạt gócGimhae City: 3Gyeongnam FC: 4
Thẻ vàngGimhae City: 0Gyeongnam FC: 2
Kiểm soát bóngGimhae City: 49%45%Gyeongnam FC: 51%55%
Tổng số cú sútGimhae City: 108Gyeongnam FC: 914
Sút trúng đíchGimhae City: 63Gyeongnam FC: 54
Sút trượtGimhae City: 35Gyeongnam FC: 28
Phạt gócGimhae City: 34Gyeongnam FC: 44
Thẻ vàngGimhae City: 02Gyeongnam FC: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongnam
Tổng bàn thắngGimhae City: 2.5Gyeongnam FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGimhae City: 1.3Gyeongnam FC: 1.5
Bàn thuaGimhae City: 1.2Gyeongnam FC: 1.2
Kiểm soát bóngGimhae City: 45%Gyeongnam FC: 54%
Tổng số cú sútGimhae City: 8.7Gyeongnam FC: 12.4
Sút trúng đíchGimhae City: 3.7Gyeongnam FC: 4.3
Sút trượtGimhae City: 4.6Gyeongnam FC: 7.5
Phạm lỗiGimhae City: 10.4Gyeongnam FC: 11.9
Phạt gócGimhae City: 3.8Gyeongnam FC: 4
Việt vịGimhae City: 1.4Gyeongnam FC: 0.9
Thẻ vàngGimhae City: 2.13Gyeongnam FC: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongnam
ThắngGimhae City: 3Gyeongnam FC: 3
Trên 1.5 bànGimhae City: 6Gyeongnam FC: 8
Trên 2.5 bànGimhae City: 4Gyeongnam FC: 4
Trên 3.5 bànGimhae City: 3Gyeongnam FC: 3
Cả hai đội ghi bànGimhae City: 6Gyeongnam FC: 6
Thắng bất ngờGimhae City: 0Gyeongnam FC: 0
Thua bất ngờGimhae City: 0Gyeongnam FC: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Gyeongnam FC2
Gimhae City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 50-29 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-30 | 48 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
26 | 41-27 | 44 |
| 6 |
|
26 | 41-34 | 41 |
| 7 |
|
25 | 31-30 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 31-30 | 34 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
26 | 31-41 | 29 |
| 12 |
|
25 | 24-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 31-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 30-37 | 23 |
| 15 |
|
26 | 27-49 | 22 |
| 16 |
|
25 | 28-43 | 21 |
| 17 |
|
25 | 19-49 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)