Nhận định Hadiya Hosaena vs Mekelle Kenema - 30 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.29
6.4/10
Kèo 1X2
X2.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.29
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.45
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMekelle K
Kiểm soát bóngHadiya Hosaena: 52%Mekelle Kenema: 48%
Tổng số cú sútHadiya Hosaena: 6Mekelle Kenema: 5
Sút trúng đíchHadiya Hosaena: 2Mekelle Kenema: 1
Sút trượtHadiya Hosaena: 3Mekelle Kenema: 3
Phạt gócHadiya Hosaena: 3Mekelle Kenema: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mekelle K
Tổng bàn thắngHadiya Hosaena: 1.8Mekelle Kenema: 2
Bàn thắng ghi đượcHadiya Hosaena: 0.8Mekelle Kenema: 1
Bàn thuaHadiya Hosaena: 1Mekelle Kenema: 1
Kiểm soát bóngHadiya Hosaena: 45%Mekelle Kenema: 46%
Tổng số cú sútHadiya Hosaena: 6Mekelle Kenema: 5.2
Sút trúng đíchHadiya Hosaena: 2.4Mekelle Kenema: 2.1
Sút trượtHadiya Hosaena: 3.6Mekelle Kenema: 3.1
Phạt gócHadiya Hosaena: 3Mekelle Kenema: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mekelle K
ThắngHadiya Hosaena: 2Mekelle Kenema: 4
Trên 1.5 bànHadiya Hosaena: 6Mekelle Kenema: 5
Trên 2.5 bànHadiya Hosaena: 2Mekelle Kenema: 5
Trên 3.5 bànHadiya Hosaena: 1Mekelle Kenema: 1
Cả hai đội ghi bànHadiya Hosaena: 5Mekelle Kenema: 3
Thắng bất ngờHadiya Hosaena: 0Mekelle Kenema: 0
Thua bất ngờHadiya Hosaena: 0Mekelle Kenema: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
Mekelle Kenema1
Hadiya Hosaena2
13 thg 4, 25
Hadiya Hosaena0
Mekelle Kenema2
20 thg 9, 24
Mekelle Kenema0
Hadiya Hosaena1
08 thg 3, 20
Hadiya Hosaena0
Mekelle Kenema1
01 thg 12, 19
Mekelle Kenema2
Hadiya Hosaena1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation