Nhận định Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISakhnin
xGHapoel Haifa: 1.76Bnei Sakhnin: 0.49
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 56%Bnei Sakhnin: 44%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 13Bnei Sakhnin: 10
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 3
Sút trượtHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 5
Phạt gócHapoel Haifa: 4Bnei Sakhnin: 3
Thẻ vàngHapoel Haifa: 2Bnei Sakhnin: 2
Việt vịHapoel Haifa: 1Bnei Sakhnin: 1
Phạm lỗiHapoel Haifa: 8Bnei Sakhnin: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Sakhnin
Tổng bàn thắngHapoel Haifa: 3Bnei Sakhnin: 2
Bàn thắng ghi đượcHapoel Haifa: 1.9Bnei Sakhnin: 0.4
Bàn thuaHapoel Haifa: 1.1Bnei Sakhnin: 1.6
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 46%Bnei Sakhnin: 43%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 11.3Bnei Sakhnin: 9.4
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 4.6Bnei Sakhnin: 3.1
Sút trượtHapoel Haifa: 5.5Bnei Sakhnin: 4.5
Phạt gócHapoel Haifa: 2.8Bnei Sakhnin: 2.9
Thẻ vàngHapoel Haifa: 2.5Bnei Sakhnin: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sakhnin
ThắngHapoel Haifa: 5Bnei Sakhnin: 1
Trên 1.5 bànHapoel Haifa: 9Bnei Sakhnin: 5
Trên 2.5 bànHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 5
Trên 3.5 bànHapoel Haifa: 5Bnei Sakhnin: 1
Cả hai đội ghi bànHapoel Haifa: 7Bnei Sakhnin: 3
Thắng bất ngờHapoel Haifa: 0Bnei Sakhnin: 0
Thua bất ngờHapoel Haifa: 0Bnei Sakhnin: 0
Đối đầu
5
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
Bnei Sakhnin1
Hapoel Haifa2
18 thg 5, 26
Hapoel Haifa3
Bnei Sakhnin0
30 thg 12, 25
Hapoel Haifa0
Bnei Sakhnin2
13 thg 9, 25
Bnei Sakhnin0
Hapoel Haifa2
30 thg 7, 25
Hapoel Haifa1
Bnei Sakhnin0
02 thg 3, 25
Hapoel Haifa2
Bnei Sakhnin1
03 thg 12, 24
Bnei Sakhnin0
Hapoel Haifa2
28 thg 7, 24
Hapoel Haifa2
Bnei Sakhnin2
09 thg 5, 24
Hapoel Haifa1
Bnei Sakhnin2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 12-4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 7-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 4 |
|
3 | 5-5 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 5 |
| 6 |
|
3 | 5-7 | 4 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 8 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 9 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 10 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 11 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 12 |
|
3 | 1-3 | 1 |
| 13 |
|
3 | 3-3 | 0 |
| 14 |
|
3 | 2-8 | 0 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)