Nhận định Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Tel Aviv - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaccabi Tel Aviv
xGHapoel Ramat Gan: 1.07Maccabi Tel Aviv: 2.16
Kiểm soát bóngHapoel Ramat Gan: 33%Maccabi Tel Aviv: 67%
Tổng số cú sútHapoel Ramat Gan: 9Maccabi Tel Aviv: 20
Sút trúng đíchHapoel Ramat Gan: 3Maccabi Tel Aviv: 6
Sút trượtHapoel Ramat Gan: 5Maccabi Tel Aviv: 9
Phạt gócHapoel Ramat Gan: 4Maccabi Tel Aviv: 7
Thẻ vàngHapoel Ramat Gan: 2Maccabi Tel Aviv: 2
Việt vịHapoel Ramat Gan: 1Maccabi Tel Aviv: 1
Phạm lỗiHapoel Ramat Gan: 15Maccabi Tel Aviv: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi Tel Aviv
Bàn thắng kỳ vọngHapoel Ramat Gan: 1.15Maccabi Tel Aviv: 2.64
Tổng bàn thắngHapoel Ramat Gan: 3.1Maccabi Tel Aviv: 3.9
Bàn thắng ghi đượcHapoel Ramat Gan: 1.1Maccabi Tel Aviv: 2.7
Bàn thuaHapoel Ramat Gan: 2Maccabi Tel Aviv: 1.2
Kiểm soát bóngHapoel Ramat Gan: 43%Maccabi Tel Aviv: 57%
Tổng số cú sútHapoel Ramat Gan: 11.4Maccabi Tel Aviv: 17.4
Sút trúng đíchHapoel Ramat Gan: 3.2Maccabi Tel Aviv: 7.3
Sút trượtHapoel Ramat Gan: 5.9Maccabi Tel Aviv: 7
Phạm lỗiHapoel Ramat Gan: 13.1Maccabi Tel Aviv: 13.8
Phạt gócHapoel Ramat Gan: 3.8Maccabi Tel Aviv: 5.9
Việt vịHapoel Ramat Gan: 0.9Maccabi Tel Aviv: 1.2
Thẻ vàngHapoel Ramat Gan: 2.5Maccabi Tel Aviv: 2.33
Tổng số đường chuyềnHapoel Ramat Gan: 372Maccabi Tel Aviv: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi Tel Aviv
ThắngHapoel Ramat Gan: 2Maccabi Tel Aviv: 6
Tài 1.5 bànHapoel Ramat Gan: 9Maccabi Tel Aviv: 8
Tài 2.5 bànHapoel Ramat Gan: 7Maccabi Tel Aviv: 7
Tài 3.5 bànHapoel Ramat Gan: 3Maccabi Tel Aviv: 6
Cả hai đội ghi bànHapoel Ramat Gan: 5Maccabi Tel Aviv: 8
Thắng bất ngờHapoel Ramat Gan: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Thua bất ngờHapoel Ramat Gan: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 24-8 | 20 |
| 2 |
|
8 | 18-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 17-10 | 19 |
| 4 |
|
8 | 20-14 | 18 |
| 5 |
|
9 | 13-10 | 17 |
| 6 |
|
8 | 6-6 | 11 |
| 7 |
|
8 | 11-7 | 10 |
| 8 |
|
8 | 12-16 | 9 |
| 9 |
|
8 | 11-15 | 9 |
| 10 |
|
8 | 14-21 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-15 | 6 |
| 12 |
|
9 | 7-17 | 4 |
| 13 |
|
8 | 2-14 | 4 |
| 14 |
|
8 | 8-12 | 2 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)