Nhận định Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv - 9 thg 5, 2026
12.80
X3.55
22.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Maccabi Tel Aviv thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
22.62
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.61
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi
xGHapoel Tel Aviv: 1.46Maccabi Tel Aviv: 1.28
Kiểm soát bóngHapoel Tel Aviv: 48%Maccabi Tel Aviv: 52%
Tổng số cú sútHapoel Tel Aviv: 10Maccabi Tel Aviv: 11
Sút trúng đíchHapoel Tel Aviv: 2Maccabi Tel Aviv: 3
Sút trượtHapoel Tel Aviv: 4Maccabi Tel Aviv: 4
Phạt gócHapoel Tel Aviv: 3Maccabi Tel Aviv: 3
Thẻ vàngHapoel Tel Aviv: 1Maccabi Tel Aviv: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi
Bàn thắng kỳ vọngHapoel Tel Aviv: 1.56Maccabi Tel Aviv: 1.58
Tổng bàn thắngHapoel Tel Aviv: 1.7Maccabi Tel Aviv: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHapoel Tel Aviv: 1.2Maccabi Tel Aviv: 2.2
Bàn thuaHapoel Tel Aviv: 0.5Maccabi Tel Aviv: 1.3
Kiểm soát bóngHapoel Tel Aviv: 51%Maccabi Tel Aviv: 50%
Tổng số cú sútHapoel Tel Aviv: 13.9Maccabi Tel Aviv: 13.4
Sút trúng đíchHapoel Tel Aviv: 3.5Maccabi Tel Aviv: 5.1
Sút trượtHapoel Tel Aviv: 5.9Maccabi Tel Aviv: 4.9
Phạm lỗiHapoel Tel Aviv: 12.1Maccabi Tel Aviv: 13.8
Phạt gócHapoel Tel Aviv: 4.9Maccabi Tel Aviv: 3.9
Việt vịHapoel Tel Aviv: 1.8Maccabi Tel Aviv: 2
Thẻ vàngHapoel Tel Aviv: 1.5Maccabi Tel Aviv: 2.9
Tổng số đường chuyềnHapoel Tel Aviv: 397Maccabi Tel Aviv: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi
ThắngHapoel Tel Aviv: 5Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 1.5 bànHapoel Tel Aviv: 5Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 2.5 bànHapoel Tel Aviv: 2Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 3.5 bànHapoel Tel Aviv: 2Maccabi Tel Aviv: 7
Cả hai đội ghi bànHapoel Tel Aviv: 1Maccabi Tel Aviv: 6
Thắng bất ngờHapoel Tel Aviv: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Thua bất ngờHapoel Tel Aviv: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Đối đầu
6
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Tel Aviv0
26 thg 1, 26
Maccabi Tel Aviv1
Hapoel Tel Aviv2
14 thg 1, 26
Hapoel Tel Aviv1
Maccabi Tel Aviv1
17 thg 1, 24
Maccabi Tel Aviv4
Hapoel Tel Aviv2
26 thg 9, 23
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv5
28 thg 1, 23
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv0
10 thg 10, 22
Maccabi Tel Aviv3
Hapoel Tel Aviv0
21 thg 5, 22
Hapoel Tel Aviv0
Maccabi Tel Aviv2
25 thg 4, 22
Maccabi Tel Aviv5
Hapoel Tel Aviv0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round