Nhận định Haugesund vs ODD Ballklubb - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOdd
xGHaugesund: 2.32ODD Ballklubb: 1.53
Kiểm soát bóngHaugesund: 66%ODD Ballklubb: 34%
Tổng số cú sútHaugesund: 16ODD Ballklubb: 6
Sút trúng đíchHaugesund: 7ODD Ballklubb: 3
Sút trượtHaugesund: 8ODD Ballklubb: 3
Phạt gócHaugesund: 7ODD Ballklubb: 3
Thẻ vàngHaugesund: 2ODD Ballklubb: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Odd
Tổng bàn thắngHaugesund: 4.1ODD Ballklubb: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHaugesund: 2.6ODD Ballklubb: 2.2
Bàn thuaHaugesund: 1.5ODD Ballklubb: 1.6
Kiểm soát bóngHaugesund: 56%ODD Ballklubb: 55%
Tổng số cú sútHaugesund: 13.9ODD Ballklubb: 14.5
Sút trúng đíchHaugesund: 5.8ODD Ballklubb: 6.2
Sút trượtHaugesund: 8.1ODD Ballklubb: 8.3
Phạt gócHaugesund: 6.3ODD Ballklubb: 6.5
Thẻ vàngHaugesund: 2.13ODD Ballklubb: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odd
ThắngHaugesund: 7ODD Ballklubb: 6
Tài 1.5 bànHaugesund: 10ODD Ballklubb: 9
Tài 2.5 bànHaugesund: 8ODD Ballklubb: 8
Tài 3.5 bànHaugesund: 7ODD Ballklubb: 5
Cả hai đội ghi bànHaugesund: 6ODD Ballklubb: 8
Thắng bất ngờHaugesund: 0ODD Ballklubb: 0
Thua bất ngờHaugesund: 0ODD Ballklubb: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
10Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
05 thg 7 2026: Odd 1–3 Haugesund
01 thg 12 2024: Haugesund 2–1 Odd
31 thg 3 2024: Odd 1–2 Haugesund
24 thg 9 2023: Odd 1–1 Haugesund
02 thg 7 2023: Haugesund 2–1 Odd
02 thg 10 2022: Haugesund 2–2 Odd
16 thg 5 2022: Odd 0–4 Haugesund
26 thg 9 2021: Haugesund 1–3 Odd
15 thg 8 2021: Odd 4–2 Haugesund
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 84-48 | 65 |
| 2 |
|
29 | 79-34 | 63 |
| 3 |
|
29 | 83-47 | 59 |
| 4 |
|
29 | 68-35 | 58 |
| 5 |
|
29 | 57-46 | 46 |
| 6 |
|
29 | 43-41 | 43 |
| 7 |
|
29 | 73-69 | 41 |
| 8 |
|
29 | 48-57 | 38 |
| 9 |
|
29 | 49-59 | 38 |
| 10 |
|
29 | 50-62 | 36 |
| 11 |
|
29 | 46-59 | 34 |
| 12 |
|
29 | 48-63 | 30 |
| 13 |
|
29 | 42-58 | 30 |
| 14 |
|
29 | 41-62 | 29 |
| 15 |
|
29 | 41-65 | 26 |
| 16 |
|
29 | 31-78 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation