Nhận định Stromsgodset vs Haugesund - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHaugesund
Kiểm soát bóngStromsgodset: 58%Haugesund: 42%
Tổng số cú sútStromsgodset: 15Haugesund: 8
Sút trúng đíchStromsgodset: 7Haugesund: 3
Sút trượtStromsgodset: 8Haugesund: 4
Phạt gócStromsgodset: 7Haugesund: 4
Thẻ vàngStromsgodset: 1Haugesund: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Haugesund
Tổng bàn thắngStromsgodset: 4.2Haugesund: 3.6
Bàn thắng ghi đượcStromsgodset: 3.4Haugesund: 2.9
Bàn thuaStromsgodset: 0.8Haugesund: 0.7
Kiểm soát bóngStromsgodset: 57%Haugesund: 55%
Tổng số cú sútStromsgodset: 16.1Haugesund: 14.2
Sút trúng đíchStromsgodset: 7.9Haugesund: 6.1
Sút trượtStromsgodset: 8.2Haugesund: 8.1
Phạt gócStromsgodset: 7.5Haugesund: 6.3
Thẻ vàngStromsgodset: 1Haugesund: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haugesund
ThắngStromsgodset: 9Haugesund: 9
Trên 1.5 bànStromsgodset: 9Haugesund: 10
Trên 2.5 bànStromsgodset: 7Haugesund: 6
Trên 3.5 bànStromsgodset: 7Haugesund: 4
Cả hai đội ghi bànStromsgodset: 7Haugesund: 4
Thắng bất ngờStromsgodset: 0Haugesund: 0
Thua bất ngờStromsgodset: 0Haugesund: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Haugesund4
Stromsgodset2
03 thg 8, 25
Stromsgodset2
Haugesund0
06 thg 4, 25
Haugesund0
Stromsgodset5
15 thg 9, 24
Haugesund0
Stromsgodset0
20 thg 5, 24
Stromsgodset2
Haugesund0
08 thg 10, 23
Haugesund1
Stromsgodset0
04 thg 6, 23
Stromsgodset1
Haugesund2
29 thg 10, 22
Stromsgodset1
Haugesund2
18 thg 4, 22
Haugesund0
Stromsgodset1
05 thg 12, 21
Stromsgodset0
Haugesund0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation