Nhận định ODD Ballklubb vs Sandnes ULF - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandnes
xGODD Ballklubb: 2.2Sandnes ULF: 1.25
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 56%Sandnes ULF: 44%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 12Sandnes ULF: 8
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5Sandnes ULF: 3
Sút trượtODD Ballklubb: 7Sandnes ULF: 5
Phạt gócODD Ballklubb: 6Sandnes ULF: 4
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2Sandnes ULF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes
Tổng bàn thắngODD Ballklubb: 3.4Sandnes ULF: 3.6
Bàn thắng ghi đượcODD Ballklubb: 2Sandnes ULF: 1.5
Bàn thuaODD Ballklubb: 1.4Sandnes ULF: 2.1
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 57%Sandnes ULF: 45%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 15Sandnes ULF: 9.7
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5.7Sandnes ULF: 3.8
Sút trượtODD Ballklubb: 9.3Sandnes ULF: 5.9
Phạt gócODD Ballklubb: 7Sandnes ULF: 4.2
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2.25Sandnes ULF: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes
ThắngODD Ballklubb: 6Sandnes ULF: 3
Tài 1.5 bànODD Ballklubb: 9Sandnes ULF: 10
Tài 2.5 bànODD Ballklubb: 7Sandnes ULF: 8
Tài 3.5 bànODD Ballklubb: 4Sandnes ULF: 4
Cả hai đội ghi bànODD Ballklubb: 8Sandnes ULF: 8
Thắng bất ngờODD Ballklubb: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờODD Ballklubb: 2Sandnes ULF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
6.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
11 thg 42026
Sandnes ULF
ODD Ballklubb13
01 thg 52024
Sandnes ULF
ODD Ballklubb54
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation