Nhận định HIFK Helsinki vs PPJ - 16 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.55
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPPJ
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 57%PPJ: 43%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 8PPJ: 6
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 4PPJ: 3
Sút trượtHIFK Helsinki: 4PPJ: 3
Phạt gócHIFK Helsinki: 5PPJ: 4
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 4PPJ: 3
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 54%PPJ: 46%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 6PPJ: 7
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 4PPJ: 4
Sút trượtHIFK Helsinki: 2PPJ: 3
Phạt gócHIFK Helsinki: 5PPJ: 4
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 2PPJ: 2
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 54%57%PPJ: 46%43%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 68PPJ: 76
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 44PPJ: 43
Sút trượtHIFK Helsinki: 24PPJ: 33
Phạt gócHIFK Helsinki: 55PPJ: 44
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 24PPJ: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
PPJ
Tổng bàn thắngHIFK Helsinki: 3.3PPJ: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHIFK Helsinki: 1.9PPJ: 1.8
Bàn thuaHIFK Helsinki: 1.4PPJ: 1.7
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 49%PPJ: 52%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 7.4PPJ: 8.1
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 3.7PPJ: 4.3
Sút trượtHIFK Helsinki: 3.8PPJ: 3.8
Phạt gócHIFK Helsinki: 4.4PPJ: 5.4
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 3.44PPJ: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PPJ
ThắngHIFK Helsinki: 4PPJ: 2
Trên 1.5 bànHIFK Helsinki: 10PPJ: 9
Trên 2.5 bànHIFK Helsinki: 6PPJ: 8
Trên 3.5 bànHIFK Helsinki: 4PPJ: 6
Cả hai đội ghi bànHIFK Helsinki: 6PPJ: 8
Thắng bất ngờHIFK Helsinki: 0PPJ: 0
Thua bất ngờHIFK Helsinki: 0PPJ: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
16 thg 72026
HIFK Helsinki
PPJ12
09 thg 52026
PPJ
HIFK Helsinki11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)