Nhận định IA Akranes vs Keflavik - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKeflavik
xGIA Akranes: 2.19Keflavik: 1.22
Kiểm soát bóngIA Akranes: 60%Keflavik: 40%
Tổng số cú sútIA Akranes: 20Keflavik: 13
Sút trúng đíchIA Akranes: 7Keflavik: 4
Sút trượtIA Akranes: 7Keflavik: 6
Phạt gócIA Akranes: 7Keflavik: 4
Thẻ vàngIA Akranes: 2Keflavik: 2
Việt vịIA Akranes: 1Keflavik: 2
Phạm lỗiIA Akranes: 10Keflavik: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Keflavik
Bàn thắng kỳ vọngIA Akranes: 1.85Keflavik: 1.28
Tổng bàn thắngIA Akranes: 4.1Keflavik: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIA Akranes: 2.4Keflavik: 1.4
Bàn thuaIA Akranes: 1.7Keflavik: 1.7
Kiểm soát bóngIA Akranes: 49%Keflavik: 45%
Tổng số cú sútIA Akranes: 16.2Keflavik: 13.8
Sút trúng đíchIA Akranes: 5.9Keflavik: 4.7
Sút trượtIA Akranes: 6Keflavik: 5.9
Phạm lỗiIA Akranes: 10.9Keflavik: 8.7
Phạt gócIA Akranes: 7.1Keflavik: 4.7
Việt vịIA Akranes: 1.3Keflavik: 1.4
Thẻ vàngIA Akranes: 2.1Keflavik: 2.14
Tổng số đường chuyềnIA Akranes: 379Keflavik: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Keflavik
ThắngIA Akranes: 5Keflavik: 3
Trên 1.5 bànIA Akranes: 10Keflavik: 8
Trên 2.5 bànIA Akranes: 8Keflavik: 7
Trên 3.5 bànIA Akranes: 8Keflavik: 4
Cả hai đội ghi bànIA Akranes: 9Keflavik: 6
Thắng bất ngờIA Akranes: 0Keflavik: 0
Thua bất ngờIA Akranes: 0Keflavik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
20 thg 72026
Keflavik
IA Akranes52
08 thg 52026
IA Akranes
Keflavik13
16 thg 52024
Keflavik
IA Akranes31
19 thg 42023
Keflavik
IA Akranes10
02 thg 102022
Keflavik
IA Akranes32
28 thg 82022
Keflavik
IA Akranes01
29 thg 52022
IA Akranes
Keflavik02
02 thg 102021
IA Akranes
Keflavik20
25 thg 92021
Keflavik
IA Akranes23
28 thg 62021
IA Akranes
Keflavik22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs