Nhận định IA Akranes vs Breidablik - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBreidablik
xGIA Akranes: 1.91Breidablik: 1.29
Kiểm soát bóngIA Akranes: 48%Breidablik: 52%
Tổng số cú sútIA Akranes: 18Breidablik: 12
Sút trúng đíchIA Akranes: 6Breidablik: 5
Sút trượtIA Akranes: 7Breidablik: 4
Phạt gócIA Akranes: 7Breidablik: 6
Thẻ vàngIA Akranes: 2Breidablik: 2
Phạm lỗiIA Akranes: 13Breidablik: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Breidablik
Bàn thắng kỳ vọngIA Akranes: 2.02Breidablik: 1.28
Tổng bàn thắngIA Akranes: 4.4Breidablik: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIA Akranes: 2.3Breidablik: 1.4
Bàn thuaIA Akranes: 2.1Breidablik: 1.7
Kiểm soát bóngIA Akranes: 44%Breidablik: 53%
Tổng số cú sútIA Akranes: 16.9Breidablik: 13.2
Sút trúng đíchIA Akranes: 6.1Breidablik: 4.9
Sút trượtIA Akranes: 6.1Breidablik: 4.9
Phạm lỗiIA Akranes: 12.4Breidablik: 11.3
Phạt gócIA Akranes: 6.9Breidablik: 6.9
Việt vịIA Akranes: 1.4Breidablik: 0.7
Thẻ vàngIA Akranes: 2Breidablik: 2
Tổng số đường chuyềnIA Akranes: 314Breidablik: 450
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Breidablik
ThắngIA Akranes: 4Breidablik: 3
Trên 1.5 bànIA Akranes: 10Breidablik: 7
Trên 2.5 bànIA Akranes: 8Breidablik: 6
Trên 3.5 bànIA Akranes: 8Breidablik: 4
Cả hai đội ghi bànIA Akranes: 9Breidablik: 6
Thắng bất ngờIA Akranes: 0Breidablik: 0
Thua bất ngờIA Akranes: 0Breidablik: 0
Đối đầu
1
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
IA Akranes1
Breidablik2
17 thg 4, 26
Breidablik1
IA Akranes0
11 thg 9, 25
IA Akranes3
Breidablik0
29 thg 5, 25
Breidablik1
IA Akranes4
18 thg 1, 25
Breidablik3
IA Akranes2
23 thg 9, 24
Breidablik2
IA Akranes0
25 thg 8, 24
IA Akranes1
Breidablik2
23 thg 6, 24
Breidablik1
IA Akranes1
27 thg 3, 24
Breidablik4
IA Akranes1
01 thg 8, 22
Breidablik3
IA Akranes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs