Nhận định IFK Norrkoping vs Landskrona BoIS - 28 thg 4, 2026
11.62
X4.30
25.75
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.58
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X22.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.58
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.52.62
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILandskrona
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 59%Landskrona BoIS: 41%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 15Landskrona BoIS: 6
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 3
Sút trượtIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 3
Phạt gócIFK Norrkoping: 4Landskrona BoIS: 5
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1Landskrona BoIS: 1
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 50%Landskrona BoIS: 50%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 6
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 2Landskrona BoIS: 5
Sút trượtIFK Norrkoping: 4Landskrona BoIS: 1
Phạt gócIFK Norrkoping: 12Landskrona BoIS: 3
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 0Landskrona BoIS: 4
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 50%59%Landskrona BoIS: 50%41%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 615Landskrona BoIS: 66
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 26Landskrona BoIS: 53
Sút trượtIFK Norrkoping: 46Landskrona BoIS: 13
Phạt gócIFK Norrkoping: 124Landskrona BoIS: 35
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 01Landskrona BoIS: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Landskrona
Tổng bàn thắngIFK Norrkoping: 3.4Landskrona BoIS: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIFK Norrkoping: 2.1Landskrona BoIS: 1.1
Bàn thuaIFK Norrkoping: 1.3Landskrona BoIS: 2
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1.86Landskrona BoIS: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Landskrona
ThắngIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 2
Tài 1.5 bànIFK Norrkoping: 9Landskrona BoIS: 7
Tài 2.5 bànIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 6
Tài 3.5 bànIFK Norrkoping: 5Landskrona BoIS: 4
Cả hai đội ghi bànIFK Norrkoping: 6Landskrona BoIS: 5
Thắng bất ngờIFK Norrkoping: 0Landskrona BoIS: 0
Thua bất ngờIFK Norrkoping: 0Landskrona BoIS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
28 thg 22026
IFK Norrkoping
Landskrona BoIS20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-18 | 62 |
| 2 |
|
28 | 52-38 | 51 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 48 |
| 4 |
|
28 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
28 | 46-33 | 44 |
| 6 |
|
28 | 48-37 | 42 |
| 7 |
|
28 | 46-45 | 42 |
| 8 |
|
28 | 41-47 | 39 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 38 |
| 10 |
|
28 | 37-38 | 33 |
| 11 |
|
28 | 37-48 | 32 |
| 12 |
|
28 | 35-48 | 32 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 29 |
| 14 |
|
28 | 31-41 | 27 |
| 15 |
|
28 | 45-55 | 26 |
| 16 |
|
28 | 19-65 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation