Nhận định Norrby IF vs IFK Norrkoping - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINorrkoping
xGNorrby IF: 1.15IFK Norrkoping: 1.42
Kiểm soát bóngNorrby IF: 42%IFK Norrkoping: 58%
Tổng số cú sútNorrby IF: 11IFK Norrkoping: 16
Sút trúng đíchNorrby IF: 5IFK Norrkoping: 6
Sút trượtNorrby IF: 4IFK Norrkoping: 6
Phạt gócNorrby IF: 6IFK Norrkoping: 6
Thẻ vàngNorrby IF: 2IFK Norrkoping: 1
Phạm lỗiNorrby IF: 16IFK Norrkoping: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping
Tổng bàn thắngNorrby IF: 2.2IFK Norrkoping: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNorrby IF: 0.9IFK Norrkoping: 2
Bàn thuaNorrby IF: 1.3IFK Norrkoping: 0.8
Kiểm soát bóngNorrby IF: 48%IFK Norrkoping: 60%
Tổng số cú sútNorrby IF: 13.3IFK Norrkoping: 16.3
Sút trúng đíchNorrby IF: 6IFK Norrkoping: 8
Sút trượtNorrby IF: 4.7IFK Norrkoping: 5.9
Phạm lỗiNorrby IF: 14.5IFK Norrkoping: 11.8
Phạt gócNorrby IF: 6.6IFK Norrkoping: 6.9
Việt vịNorrby IF: 1IFK Norrkoping: 0.5
Thẻ vàngNorrby IF: 1.78IFK Norrkoping: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping
ThắngNorrby IF: 2IFK Norrkoping: 6
Trên 1.5 bànNorrby IF: 8IFK Norrkoping: 8
Trên 2.5 bànNorrby IF: 4IFK Norrkoping: 7
Trên 3.5 bànNorrby IF: 1IFK Norrkoping: 5
Cả hai đội ghi bànNorrby IF: 5IFK Norrkoping: 6
Thắng bất ngờNorrby IF: 0IFK Norrkoping: 0
Thua bất ngờNorrby IF: 0IFK Norrkoping: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
28 thg 62026
IFK Norrkoping
Norrby IF01
21 thg 32026
Norrby IF
IFK Norrkoping11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation