Nhận định IFK Norrkoping vs Orebro SK - 20 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
IFK Norrkoping thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
11.82
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrebro
xGIFK Norrkoping: 1.77Orebro SK: 0.86
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 54%Orebro SK: 46%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 16Orebro SK: 10
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 7Orebro SK: 3
Sút trượtIFK Norrkoping: 6Orebro SK: 3
Phạt gócIFK Norrkoping: 7Orebro SK: 5
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1Orebro SK: 1
Việt vịIFK Norrkoping: 1Orebro SK: 1
Phạm lỗiIFK Norrkoping: 11Orebro SK: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Orebro
Tổng bàn thắngIFK Norrkoping: 2.9Orebro SK: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIFK Norrkoping: 2.2Orebro SK: 1.8
Bàn thuaIFK Norrkoping: 0.7Orebro SK: 1.4
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 59%Orebro SK: 54%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 16.3Orebro SK: 11.3
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 8.1Orebro SK: 3.9
Sút trượtIFK Norrkoping: 5.9Orebro SK: 4.3
Phạm lỗiIFK Norrkoping: 11.3Orebro SK: 8.1
Phạt gócIFK Norrkoping: 6.6Orebro SK: 5.3
Việt vịIFK Norrkoping: 0.8Orebro SK: 1.3
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 0.88Orebro SK: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orebro
ThắngIFK Norrkoping: 7Orebro SK: 3
Trên 1.5 bànIFK Norrkoping: 8Orebro SK: 9
Trên 2.5 bànIFK Norrkoping: 7Orebro SK: 5
Trên 3.5 bànIFK Norrkoping: 5Orebro SK: 3
Cả hai đội ghi bànIFK Norrkoping: 6Orebro SK: 8
Thắng bất ngờIFK Norrkoping: 0Orebro SK: 0
Thua bất ngờIFK Norrkoping: 0Orebro SK: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Orebro SK2
IFK Norrkoping1
22 thg 2, 25
IFK Norrkoping4
Orebro SK2
19 thg 9, 21
IFK Norrkoping3
Orebro SK0
24 thg 6, 21
IFK Norrkoping1
Orebro SK0
02 thg 5, 21
Orebro SK0
IFK Norrkoping3
30 thg 8, 20
Orebro SK4
IFK Norrkoping3
16 thg 7, 20
IFK Norrkoping2
Orebro SK0
21 thg 9, 19
IFK Norrkoping3
Orebro SK0
16 thg 5, 19
Orebro SK1
IFK Norrkoping2
04 thg 11, 18
IFK Norrkoping3
Orebro SK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 52-16 | 58 |
| 2 |
|
26 | 48-34 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-34 | 45 |
| 4 |
|
26 | 34-25 | 44 |
| 5 |
|
26 | 42-28 | 43 |
| 6 |
|
26 | 40-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 38-40 | 36 |
| 8 |
|
26 | 38-42 | 36 |
| 9 |
|
26 | 43-38 | 34 |
| 10 |
|
26 | 36-47 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
26 | 34-47 | 29 |
| 13 |
|
26 | 30-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 41-48 | 26 |
| 15 |
|
26 | 28-40 | 25 |
| 16 |
|
26 | 19-57 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation