Nhận định Internacional vs Santos - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
24.20
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.06
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISantos
xGInternacional: 1.26Santos: 0.98
Kiểm soát bóngInternacional: 49%Santos: 51%
Tổng số cú sútInternacional: 15Santos: 10
Sút trúng đíchInternacional: 3Santos: 3
Sút trượtInternacional: 7Santos: 4
Phạt gócInternacional: 5Santos: 3
Thẻ vàngInternacional: 2Santos: 2
Việt vịInternacional: 2Santos: 2
Phạm lỗiInternacional: 16Santos: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos
Bàn thắng kỳ vọngInternacional: 1.13Santos: 1.15
Tổng bàn thắngInternacional: 1.9Santos: 1.5
Bàn thắng ghi đượcInternacional: 0.8Santos: 0.8
Bàn thuaInternacional: 1.1Santos: 0.7
Kiểm soát bóngInternacional: 41%Santos: 57%
Tổng số cú sútInternacional: 13.6Santos: 14.3
Sút trúng đíchInternacional: 2.9Santos: 3.9
Sút trượtInternacional: 6.3Santos: 5.7
Phạm lỗiInternacional: 15.7Santos: 11.8
Phạt gócInternacional: 4.1Santos: 5.5
Việt vịInternacional: 2.5Santos: 1.7
Thẻ vàngInternacional: 2.22Santos: 2.5
Tổng số đường chuyềnInternacional: 339Santos: 500
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos
ThắngInternacional: 1Santos: 4
Trên 1.5 bànInternacional: 7Santos: 5
Trên 2.5 bànInternacional: 3Santos: 3
Trên 3.5 bànInternacional: 1Santos: 0
Cả hai đội ghi bànInternacional: 5Santos: 2
Thắng bất ngờInternacional: 0Santos: 0
Thua bất ngờInternacional: 0Santos: 0
Đối đầu
14
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 3, 26
Santos1
Internacional2
25 thg 11, 25
Internacional1
Santos1
24 thg 7, 25
Santos1
Internacional2
22 thg 10, 23
Internacional7
Santos1
04 thg 6, 23
Santos1
Internacional1
01 thg 10, 22
Internacional1
Santos0
09 thg 6, 22
Santos1
Internacional1
28 thg 11, 21
Internacional1
Santos1
22 thg 8, 21
Santos2
Internacional2
14 thg 11, 20
Santos2
Internacional0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-21 | 54 |
| 2 |
|
26 | 45-21 | 53 |
| 3 |
|
26 | 38-28 | 45 |
| 4 |
|
26 | 40-32 | 45 |
| 5 |
|
26 | 40-32 | 43 |
| 6 |
|
26 | 38-37 | 42 |
| 7 |
|
26 | 34-35 | 37 |
| 8 |
|
25 | 32-30 | 36 |
| 9 |
|
25 | 31-28 | 35 |
| 10 |
|
25 | 31-28 | 33 |
| 11 |
|
26 | 27-27 | 32 |
| 12 |
|
25 | 37-38 | 32 |
| 13 |
|
25 | 37-40 | 31 |
| 14 |
|
25 | 24-37 | 29 |
| 15 |
|
24 | 27-32 | 28 |
| 16 |
|
26 | 29-40 | 28 |
| 17 |
|
25 | 27-40 | 25 |
| 18 |
|
26 | 28-34 | 25 |
| 19 |
|
26 | 30-43 | 23 |
| 20 |
|
25 | 27-50 | 17 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B