Nhận định IR Reykjavik vs Njardvik - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Njardvik thắng hoặc hòa
1.26
8.5/10
Kèo 1X2
21.92
8.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.85
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINjardvik
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 46%Njardvik: 54%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 10Njardvik: 12
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 3Njardvik: 6
Sút trượtIR Reykjavik: 6Njardvik: 6
Phạt gócIR Reykjavik: 6Njardvik: 6
Thẻ vàngIR Reykjavik: 2Njardvik: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Njardvik
Tổng bàn thắngIR Reykjavik: 3.1Njardvik: 3.6
Bàn thắng ghi đượcIR Reykjavik: 1.4Njardvik: 2
Bàn thuaIR Reykjavik: 1.7Njardvik: 1.6
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 46%Njardvik: 55%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 10.7Njardvik: 12.8
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 4.5Njardvik: 6.1
Sút trượtIR Reykjavik: 6.2Njardvik: 6.7
Phạt gócIR Reykjavik: 6.9Njardvik: 6.6
Thẻ vàngIR Reykjavik: 2.2Njardvik: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Njardvik
ThắngIR Reykjavik: 3Njardvik: 7
Trên 1.5 bànIR Reykjavik: 7Njardvik: 7
Trên 2.5 bànIR Reykjavik: 5Njardvik: 6
Trên 3.5 bànIR Reykjavik: 3Njardvik: 5
Cả hai đội ghi bànIR Reykjavik: 6Njardvik: 6
Thắng bất ngờIR Reykjavik: 0Njardvik: 0
Thua bất ngờIR Reykjavik: 0Njardvik: 1
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 26
Njardvik5
IR Reykjavik1
01 thg 2, 26
Njardvik3
IR Reykjavik1
25 thg 7, 25
IR Reykjavik2
Njardvik2
16 thg 5, 25
Njardvik1
IR Reykjavik1
18 thg 8, 24
IR Reykjavik1
Njardvik1
13 thg 6, 24
Njardvik3
IR Reykjavik0
17 thg 9, 22
IR Reykjavik1
Njardvik3
08 thg 7, 22
Njardvik2
IR Reykjavik0
18 thg 8, 21
IR Reykjavik4
Njardvik1
10 thg 6, 21
Njardvik2
IR Reykjavik0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 60-31 | 39 |
| 2 |
|
20 | 41-23 | 37 |
| 3 |
|
20 | 45-33 | 37 |
| 4 |
|
20 | 47-35 | 35 |
| 5 |
|
20 | 36-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 35-36 | 27 |
| 7 |
|
20 | 30-39 | 27 |
| 8 |
|
20 | 30-30 | 25 |
| 9 |
|
20 | 36-41 | 25 |
| 10 |
|
20 | 20-31 | 21 |
| 11 |
|
20 | 27-43 | 20 |
| 12 |
|
20 | 22-61 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation