Nhận định IR Reykjavik vs Aegir - 6 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.52
IR Reykjavik thắng
8.4/10
Kèo 1X2
11.52
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.28
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.50
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAegir
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 53%Aegir: 47%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 14Aegir: 10
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 6Aegir: 4
Sút trượtIR Reykjavik: 9Aegir: 6
Phạt gócIR Reykjavik: 8Aegir: 4
Thẻ vàngIR Reykjavik: 2Aegir: 2
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 42%Aegir: 58%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 4Aegir: 4
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 3Aegir: 2
Sút trượtIR Reykjavik: 1Aegir: 2
Phạt gócIR Reykjavik: 10Aegir: 2
Thẻ vàngIR Reykjavik: 3Aegir: 1
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 42%53%Aegir: 58%47%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 414Aegir: 410
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 36Aegir: 24
Sút trượtIR Reykjavik: 19Aegir: 26
Phạt gócIR Reykjavik: 108Aegir: 24
Thẻ vàngIR Reykjavik: 32Aegir: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Aegir
Tổng bàn thắngIR Reykjavik: 3.2Aegir: 4.5
Bàn thắng ghi đượcIR Reykjavik: 1.2Aegir: 1
Bàn thuaIR Reykjavik: 2Aegir: 3.5
Kiểm soát bóngIR Reykjavik: 47%Aegir: 48%
Tổng số cú sútIR Reykjavik: 11.1Aegir: 9.1
Sút trúng đíchIR Reykjavik: 4.3Aegir: 3.7
Sút trượtIR Reykjavik: 6.8Aegir: 5.4
Phạt gócIR Reykjavik: 6.7Aegir: 3.7
Thẻ vàngIR Reykjavik: 1.8Aegir: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aegir
ThắngIR Reykjavik: 2Aegir: 0
Tài 1.5 bànIR Reykjavik: 7Aegir: 8
Tài 2.5 bànIR Reykjavik: 5Aegir: 8
Tài 3.5 bànIR Reykjavik: 3Aegir: 6
Cả hai đội ghi bànIR Reykjavik: 6Aegir: 6
Thắng bất ngờIR Reykjavik: 0Aegir: 0
Thua bất ngờIR Reykjavik: 0Aegir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
27 thg 5 2026: Aegir 4–1 IR Reykjavik
10 thg 9 2022: Aegir 2–2 IR Reykjavik
04 thg 7 2022: IR Reykjavik 3–2 Aegir
25 thg 8 2016: IR Reykjavik 4–3 Aegir
24 thg 6 2016: Aegir 0–3 IR Reykjavik
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation