Nhận định Njardvik vs Vestri - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X22.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.52.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVestri
Kiểm soát bóngNjardvik: 55%Vestri: 45%
Tổng số cú sútNjardvik: 14Vestri: 7
Sút trúng đíchNjardvik: 6Vestri: 3
Sút trượtNjardvik: 7Vestri: 3
Phạt gócNjardvik: 8Vestri: 4
Thẻ vàngNjardvik: 1Vestri: 2
Kiểm soát bóngNjardvik: 47%Vestri: 53%
Tổng số cú sútNjardvik: 12Vestri: 5
Sút trúng đíchNjardvik: 8Vestri: 4
Sút trượtNjardvik: 4Vestri: 1
Phạt gócNjardvik: 3Vestri: 6
Thẻ vàngNjardvik: 0Vestri: 1
Kiểm soát bóngNjardvik: 47%55%Vestri: 53%45%
Tổng số cú sútNjardvik: 1214Vestri: 57
Sút trúng đíchNjardvik: 86Vestri: 43
Sút trượtNjardvik: 47Vestri: 13
Phạt gócNjardvik: 38Vestri: 64
Thẻ vàngNjardvik: 01Vestri: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vestri
Tổng bàn thắngNjardvik: 3.6Vestri: 3.5
Bàn thắng ghi đượcNjardvik: 1.9Vestri: 0.9
Bàn thuaNjardvik: 1.7Vestri: 2.6
Kiểm soát bóngNjardvik: 57%Vestri: 45%
Tổng số cú sútNjardvik: 11.9Vestri: 5.9
Sút trúng đíchNjardvik: 5.5Vestri: 2.8
Sút trượtNjardvik: 6.4Vestri: 2.7
Phạt gócNjardvik: 6.8Vestri: 4
Thẻ vàngNjardvik: 1.6Vestri: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vestri
ThắngNjardvik: 6Vestri: 1
Tài 1.5 bànNjardvik: 7Vestri: 9
Tài 2.5 bànNjardvik: 6Vestri: 6
Tài 3.5 bànNjardvik: 4Vestri: 3
Cả hai đội ghi bànNjardvik: 6Vestri: 5
Thắng bất ngờNjardvik: 0Vestri: 0
Thua bất ngờNjardvik: 1Vestri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
6Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
27 thg 5 2026: Vestri 0–3 Njardvik
12 thg 8 2023: Njardvik 2–0 Vestri
03 thg 6 2023: Vestri 2–0 Njardvik
02 thg 9 2017: Njardvik 3–1 Vestri
24 thg 6 2017: Vestri 2–4 Njardvik
24 thg 9 2016: Vestri 2–3 Njardvik
16 thg 7 2016: Njardvik 2–1 Vestri
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation