Nhận định Aegir vs Njardvik - 28 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.8/10
Kèo 1X2
21.50
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.28
9.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.44
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINjardvik
Kiểm soát bóngAegir: 44%Njardvik: 56%
Tổng số cú sútAegir: 13Njardvik: 14
Sút trúng đíchAegir: 6Njardvik: 6
Sút trượtAegir: 7Njardvik: 7
Phạt gócAegir: 5Njardvik: 8
Thẻ vàngAegir: 2Njardvik: 1
Kiểm soát bóngAegir: 44%Njardvik: 56%
Tổng số cú sútAegir: 3Njardvik: 13
Sút trúng đíchAegir: 0Njardvik: 5
Sút trượtAegir: 3Njardvik: 8
Phạt gócAegir: 2Njardvik: 4
Thẻ vàngAegir: 4Njardvik: 2
Kiểm soát bóngAegir: 44%44%Njardvik: 56%56%
Tổng số cú sútAegir: 313Njardvik: 1314
Sút trúng đíchAegir: 06Njardvik: 56
Sút trượtAegir: 37Njardvik: 87
Phạt gócAegir: 25Njardvik: 48
Thẻ vàngAegir: 42Njardvik: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Njardvik
Tổng bàn thắngAegir: 4.9Njardvik: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAegir: 1.3Njardvik: 2.1
Bàn thuaAegir: 3.6Njardvik: 1.7
Kiểm soát bóngAegir: 48%Njardvik: 55%
Tổng số cú sútAegir: 10.1Njardvik: 11.8
Sút trúng đíchAegir: 4.5Njardvik: 5.8
Sút trượtAegir: 5.6Njardvik: 6
Phạt gócAegir: 3.8Njardvik: 6.8
Thẻ vàngAegir: 2Njardvik: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Njardvik
ThắngAegir: 1Njardvik: 6
Tài 1.5 bànAegir: 9Njardvik: 8
Tài 2.5 bànAegir: 9Njardvik: 7
Tài 3.5 bànAegir: 7Njardvik: 4
Cả hai đội ghi bànAegir: 7Njardvik: 6
Thắng bất ngờAegir: 0Njardvik: 0
Thua bất ngờAegir: 0Njardvik: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
23 thg 52026
Njardvik
Ægir00
16 thg 72023
Ægir
Njardvik10
11 thg 52023
Njardvik
Ægir22
26 thg 82022
Ægir
Njardvik13
22 thg 62022
Njardvik
Ægir60
10 thg 82016
Ægir
Njardvik13
30 thg 52016
Njardvik
Ægir41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation