Nhận định Vestri vs IR Reykjavik - 13 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.50
IR Reykjavik thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
22.42
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.24
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIR Reykjavik
Kiểm soát bóngVestri: 57%IR Reykjavik: 43%
Tổng số cú sútVestri: 8IR Reykjavik: 10
Sút trúng đíchVestri: 4IR Reykjavik: 4
Sút trượtVestri: 3IR Reykjavik: 6
Phạt gócVestri: 8IR Reykjavik: 6
Thẻ vàngVestri: 2IR Reykjavik: 2
Kiểm soát bóngVestri: 59%IR Reykjavik: 41%
Tổng số cú sútVestri: 15IR Reykjavik: 9
Sút trúng đíchVestri: 4IR Reykjavik: 2
Sút trượtVestri: 11IR Reykjavik: 7
Phạt gócVestri: 4IR Reykjavik: 7
Thẻ vàngVestri: 1IR Reykjavik: 2
Kiểm soát bóngVestri: 59%57%IR Reykjavik: 41%43%
Tổng số cú sútVestri: 158IR Reykjavik: 910
Sút trúng đíchVestri: 44IR Reykjavik: 24
Sút trượtVestri: 113IR Reykjavik: 76
Phạt gócVestri: 48IR Reykjavik: 76
Thẻ vàngVestri: 12IR Reykjavik: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
IR Reykjavik
Tổng bàn thắngVestri: 3.7IR Reykjavik: 3.6
Bàn thắng ghi đượcVestri: 0.8IR Reykjavik: 1.5
Bàn thuaVestri: 2.9IR Reykjavik: 2.1
Kiểm soát bóngVestri: 46%IR Reykjavik: 46%
Tổng số cú sútVestri: 5.8IR Reykjavik: 10.5
Sút trúng đíchVestri: 2.9IR Reykjavik: 4.3
Sút trượtVestri: 2.5IR Reykjavik: 6.2
Phạt gócVestri: 4.2IR Reykjavik: 7
Thẻ vàngVestri: 1.56IR Reykjavik: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IR Reykjavik
ThắngVestri: 0IR Reykjavik: 3
Trên 1.5 bànVestri: 9IR Reykjavik: 8
Trên 2.5 bànVestri: 7IR Reykjavik: 6
Trên 3.5 bànVestri: 4IR Reykjavik: 4
Cả hai đội ghi bànVestri: 6IR Reykjavik: 7
Thắng bất ngờVestri: 0IR Reykjavik: 0
Thua bất ngờVestri: 0IR Reykjavik: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
IR Reykjavik0
Vestri1
21 thg 8, 19
IR Reykjavik0
Vestri3
10 thg 6, 19
Vestri2
IR Reykjavik1
06 thg 8, 16
Vestri0
IR Reykjavik1
21 thg 5, 16
IR Reykjavik2
Vestri1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation