Chuyển đến nội dung

Nhận định Grotta vs Njardvik - 13 thg 8, 2026

13 thg 820:15
1:4
Kết thúc
13.30 X3.80 21.91

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
X21.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Grotta12Njardvik

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Grotta
Njardvik
Kiểm soát bóngGrotta: 46%Njardvik: 54%
Tổng số cú sútGrotta: 11Njardvik: 12
Sút trúng đíchGrotta: 6Njardvik: 6
Sút trượtGrotta: 6Njardvik: 6
Phạt gócGrotta: 4Njardvik: 7
Thẻ vàngGrotta: 2Njardvik: 1
Kiểm soát bóngGrotta: 51%Njardvik: 49%
Tổng số cú sútGrotta: 9Njardvik: 12
Sút trúng đíchGrotta: 5Njardvik: 6
Sút trượtGrotta: 4Njardvik: 6
Phạt gócGrotta: 5Njardvik: 5
Thẻ vàngGrotta: 1Njardvik: 1
Kiểm soát bóngGrotta: 51%46%Njardvik: 49%54%
Tổng số cú sútGrotta: 911Njardvik: 1212
Sút trúng đíchGrotta: 56Njardvik: 66
Sút trượtGrotta: 46Njardvik: 66
Phạt gócGrotta: 54Njardvik: 57
Thẻ vàngGrotta: 12Njardvik: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Grotta
Njardvik
Tổng bàn thắngGrotta: 3.9Njardvik: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGrotta: 2.1Njardvik: 2.1
Bàn thuaGrotta: 1.8Njardvik: 1.6
Kiểm soát bóngGrotta: 50%Njardvik: 56%
Tổng số cú sútGrotta: 13.6Njardvik: 11.6
Sút trúng đíchGrotta: 6.5Njardvik: 5.5
Sút trượtGrotta: 7.1Njardvik: 6.1
Phạt gócGrotta: 5.7Njardvik: 6.7
Thẻ vàngGrotta: 1.88Njardvik: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
Njardvik
ThắngGrotta: 4Njardvik: 7
Trên 1.5 bànGrotta: 9Njardvik: 7
Trên 2.5 bànGrotta: 8Njardvik: 6
Trên 3.5 bànGrotta: 4Njardvik: 5
Cả hai đội ghi bànGrotta: 8Njardvik: 6
Thắng bất ngờGrotta: 0Njardvik: 0
Thua bất ngờGrotta: 0Njardvik: 1

Đối đầu

Grotta 7
1 Hòa
3 Njardvik
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Njardvik1
Grotta2
22 thg 8, 24
Njardvik1
Grotta0
19 thg 6, 24
Grotta2
Njardvik3
13 thg 4, 24
Grotta3
Njardvik2
21 thg 7, 23
Njardvik1
Grotta3
05 thg 5, 23
Grotta1
Njardvik1
17 thg 2, 23
Njardvik4
Grotta0
14 thg 9, 19
Njardvik1
Grotta2
05 thg 7, 19
Grotta3
Njardvik1
11 thg 9, 16
Njardvik1
Grotta2

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation