Nhận định Iwaki vs Jubilo Iwata - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIwata
xGIwaki: 1.45Jubilo Iwata: 1.02
Kiểm soát bóngIwaki: 48%Jubilo Iwata: 52%
Tổng số cú sútIwaki: 13Jubilo Iwata: 10
Sút trúng đíchIwaki: 5Jubilo Iwata: 4
Sút trượtIwaki: 7Jubilo Iwata: 6
Phạt gócIwaki: 6Jubilo Iwata: 5
Thẻ vàngIwaki: 2Jubilo Iwata: 2
Việt vịIwaki: 2Jubilo Iwata: 2
Phạm lỗiIwaki: 12Jubilo Iwata: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Iwata
Tổng bàn thắngIwaki: 2.5Jubilo Iwata: 2.4
Bàn thắng ghi đượcIwaki: 1.3Jubilo Iwata: 1
Bàn thuaIwaki: 1.2Jubilo Iwata: 1.4
Kiểm soát bóngIwaki: 46%Jubilo Iwata: 52%
Tổng số cú sútIwaki: 11.9Jubilo Iwata: 12.4
Sút trúng đíchIwaki: 4.4Jubilo Iwata: 3.9
Sút trượtIwaki: 6.8Jubilo Iwata: 8
Phạm lỗiIwaki: 12.5Jubilo Iwata: 11.9
Phạt gócIwaki: 5.8Jubilo Iwata: 5.7
Việt vịIwaki: 1.9Jubilo Iwata: 2.1
Thẻ vàngIwaki: 1.67Jubilo Iwata: 2.2
Tổng số đường chuyềnIwaki: 317Jubilo Iwata: 543
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iwata
ThắngIwaki: 4Jubilo Iwata: 3
Trên 1.5 bànIwaki: 7Jubilo Iwata: 6
Trên 2.5 bànIwaki: 4Jubilo Iwata: 5
Trên 3.5 bànIwaki: 3Jubilo Iwata: 2
Cả hai đội ghi bànIwaki: 3Jubilo Iwata: 5
Thắng bất ngờIwaki: 0Jubilo Iwata: 0
Thua bất ngờIwaki: 0Jubilo Iwata: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Jubilo Iwata
Iwaki11
29 thg 32026
Iwaki
Jubilo Iwata10
10 thg 82025
Iwaki
Jubilo Iwata31
17 thg 52025
Jubilo Iwata
Iwaki20
29 thg 72023
Iwaki
Jubilo Iwata01
21 thg 52023
Jubilo Iwata
Iwaki11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation