Chuyển đến nội dung

Nhận định Consadole Sapporo vs Iwaki - 4 thg 10, 2026

4 thg 1005:00
2:1
Kết thúc
12.35 X3.50 22.88

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Consadole Sapporo · Bàn thắng Nishino S.Kiến tạo Horigome Y.1–033'
  3. Hiệp 21–1
  4. Consadole Sapporo · Bàn thắng Uchida M.Kiến tạo Omori S.2–060'
  5. 90'Iwaki · Bàn thắng 2–1Nagaki R.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.57
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Consadole Sapporo00Iwaki
Tỷ số chính xác
Consadole Sapporo11Iwaki

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Consadole
Iwaki
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 55%Iwaki: 45%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 10Iwaki: 12
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 3Iwaki: 4
Sút trượtConsadole Sapporo: 7Iwaki: 7
Phạt gócConsadole Sapporo: 6Iwaki: 6
Thẻ vàngConsadole Sapporo: 1Iwaki: 2
Việt vịConsadole Sapporo: 2Iwaki: 1
Phạm lỗiConsadole Sapporo: 11Iwaki: 12
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 54%Iwaki: 46%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 12Iwaki: 8
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 5Iwaki: 2
Sút trượtConsadole Sapporo: 7Iwaki: 6
Phạt gócConsadole Sapporo: 12Iwaki: 7
Việt vịConsadole Sapporo: 0Iwaki: 3
Phạm lỗiConsadole Sapporo: 12Iwaki: 10
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 54%55%Iwaki: 46%45%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 1210Iwaki: 812
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 53Iwaki: 24
Sút trượtConsadole Sapporo: 77Iwaki: 67
Phạt gócConsadole Sapporo: 126Iwaki: 76
Việt vịConsadole Sapporo: 02Iwaki: 31
Phạm lỗiConsadole Sapporo: 1211Iwaki: 1012

Thống kê

Trung bình / Trận
Consadole
Iwaki
Tổng bàn thắngConsadole Sapporo: 3.3Iwaki: 2.9
Bàn thắng ghi đượcConsadole Sapporo: 1.1Iwaki: 1.3
Bàn thuaConsadole Sapporo: 2.2Iwaki: 1.6
Kiểm soát bóngConsadole Sapporo: 52%Iwaki: 47%
Tổng số cú sútConsadole Sapporo: 8.7Iwaki: 11.3
Sút trúng đíchConsadole Sapporo: 2.8Iwaki: 3.8
Sút trượtConsadole Sapporo: 5.9Iwaki: 7.5
Phạm lỗiConsadole Sapporo: 11.1Iwaki: 11.7
Phạt gócConsadole Sapporo: 4.8Iwaki: 6
Việt vịConsadole Sapporo: 2Iwaki: 1.4
Thẻ vàngConsadole Sapporo: 1.56Iwaki: 1.67
Tổng số đường chuyềnConsadole Sapporo: 561Iwaki: 363

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Consadole
Iwaki
ThắngConsadole Sapporo: 1Iwaki: 4
Trên 1.5 bànConsadole Sapporo: 9Iwaki: 8
Trên 2.5 bànConsadole Sapporo: 7Iwaki: 5
Trên 3.5 bànConsadole Sapporo: 4Iwaki: 4
Cả hai đội ghi bànConsadole Sapporo: 9Iwaki: 5
Thắng bất ngờConsadole Sapporo: 0Iwaki: 0
Thua bất ngờConsadole Sapporo: 0Iwaki: 0

Đối đầu

Consadole Sapporo 1
1 Hòa
3 Iwaki
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Consadole Sapporo2
Iwaki1
08 thg 2, 26
Iwaki1
Consadole Sapporo0
13 thg 9, 25
Consadole Sapporo1
Iwaki5
11 thg 5, 25
Iwaki1
Consadole Sapporo1
21 thg 6, 17
Consadole Sapporo2
Iwaki5

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 9 17-8 20
2 Albirex Niigata 9 13-13 19
3 Kataller Toyama 9 18-9 17
4 Omiya Ardija 9 17-8 17
5 Yokohama FC 9 18-11 17
6 Shonan Bellmare 9 10-8 16
7 Fujieda MYFC 9 13-10 13
8 Blaublitz Akita 9 12-10 13
9 Tokushima Vortis 9 9-10 13
10 Montedio Yamagata 9 11-8 12
11 Tegevajaro Miyazaki 9 13-13 12
12 Oita Trinita 9 9-7 11
13 Tochigi City 9 15-15 10
14 Jubilo Iwata 9 11-13 10
15 Vanraure Hachinohe 9 5-14 10
16 Iwaki 9 12-17 9
17 Sagan Tosu 9 8-12 8
18 Consadole Sapporo 9 12-18 8
19 Imabari 9 9-18 7
20 Ventforet Kofu 9 7-17 7
Promotion Promotion Play-offs Relegation