Nhận định Iwaki vs Yokohama FC - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Yokohama FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.43
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYokohama FC
Kiểm soát bóngIwaki: 46%Yokohama FC: 54%
Tổng số cú sútIwaki: 11Yokohama FC: 13
Sút trúng đíchIwaki: 3Yokohama FC: 5
Sút trượtIwaki: 8Yokohama FC: 8
Phạt gócIwaki: 7Yokohama FC: 5
Thẻ vàngIwaki: 2Yokohama FC: 1
Kiểm soát bóngIwaki: 33%Yokohama FC: 67%
Tổng số cú sútIwaki: 17Yokohama FC: 14
Sút trúng đíchIwaki: 9Yokohama FC: 4
Sút trượtIwaki: 8Yokohama FC: 10
Phạt gócIwaki: 4Yokohama FC: 8
Thẻ vàngIwaki: 2Yokohama FC: 2
Kiểm soát bóngIwaki: 33%46%Yokohama FC: 67%54%
Tổng số cú sútIwaki: 1711Yokohama FC: 1413
Sút trúng đíchIwaki: 93Yokohama FC: 45
Sút trượtIwaki: 88Yokohama FC: 108
Phạt gócIwaki: 47Yokohama FC: 85
Thẻ vàngIwaki: 22Yokohama FC: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Yokohama FC
Tổng bàn thắngIwaki: 3Yokohama FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcIwaki: 1.3Yokohama FC: 2.4
Bàn thuaIwaki: 1.7Yokohama FC: 1.2
Kiểm soát bóngIwaki: 52%Yokohama FC: 54%
Tổng số cú sútIwaki: 10Yokohama FC: 13.5
Sút trúng đíchIwaki: 2.9Yokohama FC: 5.6
Sút trượtIwaki: 7.1Yokohama FC: 7.9
Phạm lỗiIwaki: 10.7Yokohama FC: 7.9
Phạt gócIwaki: 6.4Yokohama FC: 5.8
Việt vịIwaki: 1.4Yokohama FC: 1.3
Thẻ vàngIwaki: 1.5Yokohama FC: 1.25
Tổng số đường chuyềnIwaki: 406Yokohama FC: 501
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yokohama FC
ThắngIwaki: 4Yokohama FC: 8
Trên 1.5 bànIwaki: 8Yokohama FC: 9
Trên 2.5 bànIwaki: 6Yokohama FC: 8
Trên 3.5 bànIwaki: 4Yokohama FC: 6
Cả hai đội ghi bànIwaki: 6Yokohama FC: 7
Thắng bất ngờIwaki: 0Yokohama FC: 0
Thua bất ngờIwaki: 0Yokohama FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
29 thg 62024
Iwaki
Yokohama FC04
07 thg 42024
Yokohama FC
Iwaki22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation