Nhận định Tochigi City vs Yokohama FC - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYokohama FC
Kiểm soát bóngTochigi City: 49%Yokohama FC: 51%
Tổng số cú sútTochigi City: 9Yokohama FC: 10
Sút trúng đíchTochigi City: 3Yokohama FC: 4
Sút trượtTochigi City: 6Yokohama FC: 6
Phạt gócTochigi City: 4Yokohama FC: 5
Thẻ vàngTochigi City: 2Yokohama FC: 2
Việt vịTochigi City: 2Yokohama FC: 3
Phạm lỗiTochigi City: 14Yokohama FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Yokohama FC
Tổng bàn thắngTochigi City: 2.9Yokohama FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 1.1Yokohama FC: 1.9
Bàn thuaTochigi City: 1.8Yokohama FC: 1.5
Kiểm soát bóngTochigi City: 52%Yokohama FC: 53%
Tổng số cú sútTochigi City: 10.1Yokohama FC: 11.3
Sút trúng đíchTochigi City: 3.5Yokohama FC: 4.8
Sút trượtTochigi City: 6.6Yokohama FC: 6.5
Phạm lỗiTochigi City: 13.4Yokohama FC: 11.7
Phạt gócTochigi City: 2.9Yokohama FC: 4.8
Việt vịTochigi City: 1.8Yokohama FC: 2.9
Thẻ vàngTochigi City: 2Yokohama FC: 1.7
Tổng số đường chuyềnTochigi City: 509Yokohama FC: 535
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yokohama FC
ThắngTochigi City: 2Yokohama FC: 6
Trên 1.5 bànTochigi City: 9Yokohama FC: 9
Trên 2.5 bànTochigi City: 7Yokohama FC: 7
Trên 3.5 bànTochigi City: 3Yokohama FC: 4
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 6Yokohama FC: 5
Thắng bất ngờTochigi City: 0Yokohama FC: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Yokohama FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
Tochigi City2
Yokohama FC2
22 thg 2, 26
Yokohama FC5
Tochigi City1
25 thg 2, 24
Yokohama FC0
Tochigi City5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 18-8 | 23 |
| 2 |
|
10 | 20-9 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-14 | 20 |
| 4 |
|
10 | 19-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 19-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 11-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 11-8 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 13 |
| 11 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-12 | 13 |
| 13 |
|
10 | 11-9 | 12 |
| 14 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-12 | 11 |
| 16 |
|
10 | 16-17 | 10 |
| 17 |
|
10 | 11-19 | 10 |
| 18 |
|
10 | 9-18 | 10 |
| 19 |
|
10 | 6-17 | 10 |
| 20 |
|
10 | 12-19 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation