Nhận định Kaizer Chiefs vs Amazulu - 4 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAmazulu
xGKaizer Chiefs: 1.27Amazulu: 0.85
Kiểm soát bóngKaizer Chiefs: 65%Amazulu: 35%
Tổng số cú sútKaizer Chiefs: 14Amazulu: 7
Sút trúng đíchKaizer Chiefs: 4Amazulu: 2
Sút trượtKaizer Chiefs: 5Amazulu: 3
Phạt gócKaizer Chiefs: 6Amazulu: 4
Thẻ vàngKaizer Chiefs: 2Amazulu: 1
Việt vịKaizer Chiefs: 2Amazulu: 2
Phạm lỗiKaizer Chiefs: 12Amazulu: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Amazulu
Bàn thắng kỳ vọngKaizer Chiefs: 1.39Amazulu: 1.17
Tổng bàn thắngKaizer Chiefs: 2.3Amazulu: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKaizer Chiefs: 1.3Amazulu: 1.6
Bàn thuaKaizer Chiefs: 1Amazulu: 1.2
Kiểm soát bóngKaizer Chiefs: 56%Amazulu: 37%
Tổng số cú sútKaizer Chiefs: 13.1Amazulu: 9.7
Sút trúng đíchKaizer Chiefs: 4.4Amazulu: 3
Sút trượtKaizer Chiefs: 4.4Amazulu: 4.1
Phạm lỗiKaizer Chiefs: 11.4Amazulu: 10.1
Phạt gócKaizer Chiefs: 5.3Amazulu: 4.4
Việt vịKaizer Chiefs: 1.5Amazulu: 3.2
Thẻ vàngKaizer Chiefs: 2.22Amazulu: 1.11
Tổng số đường chuyềnKaizer Chiefs: 464Amazulu: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amazulu
ThắngKaizer Chiefs: 3Amazulu: 7
Tài 1.5 bànKaizer Chiefs: 7Amazulu: 6
Tài 2.5 bànKaizer Chiefs: 4Amazulu: 4
Tài 3.5 bànKaizer Chiefs: 2Amazulu: 2
Cả hai đội ghi bànKaizer Chiefs: 6Amazulu: 5
Thắng bất ngờKaizer Chiefs: 0Amazulu: 0
Thua bất ngờKaizer Chiefs: 0Amazulu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
8Thắng
10Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Amazulu 0–1 Kaizer Chiefs
01 thg 10 2025: Kaizer Chiefs 1–1 Amazulu
04 thg 2 2025: Kaizer Chiefs 2–2 Amazulu
25 thg 9 2024: Amazulu 1–3 Kaizer Chiefs
12 thg 5 2024: Amazulu 1–1 Kaizer Chiefs
21 thg 10 2023: Kaizer Chiefs 0–1 Amazulu
26 thg 8 2023: Kaizer Chiefs 3–0 Amazulu
13 thg 1 2023: Amazulu 4–0 Kaizer Chiefs
23 thg 10 2022: Amazulu 0–0 Kaizer Chiefs
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 27-9 | 26 |
| 2 |
|
9 | 21-2 | 25 |
| 3 |
|
9 | 13-8 | 22 |
| 4 |
|
10 | 11-7 | 18 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 9-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 6-7 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 9 |
|
9 | 7-13 | 10 |
| 10 |
|
9 | 3-5 | 8 |
| 11 |
|
9 | 8-11 | 8 |
| 12 |
|
9 | 7-12 | 7 |
| 13 |
|
9 | 6-11 | 7 |
| 14 |
|
9 | 9-16 | 6 |
| 15 |
|
9 | 9-17 | 5 |
| 16 |
|
9 | 11-23 | 3 |