Nhận định Kanazawa vs Kagoshima Utd - 29 thg 11, 2025
12.30
X3.90
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.26
Kanazawa ghi bàn
8.1/10
Kèo 1X2
12.30
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKagoshima Utd
Kiểm soát bóngKanazawa: 54%Kagoshima Utd: 46%
Tổng số cú sútKanazawa: 8Kagoshima Utd: 8
Sút trúng đíchKanazawa: 4Kagoshima Utd: 4
Sút trượtKanazawa: 4Kagoshima Utd: 3
Phạt gócKanazawa: 4Kagoshima Utd: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Kagoshima Utd
Tổng bàn thắngKanazawa: 2.8Kagoshima Utd: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKanazawa: 1.8Kagoshima Utd: 1.3
Bàn thuaKanazawa: 1Kagoshima Utd: 1.2
Kiểm soát bóngKanazawa: 53%Kagoshima Utd: 52%
Tổng số cú sútKanazawa: 9.8Kagoshima Utd: 11.1
Sút trúng đíchKanazawa: 5.3Kagoshima Utd: 6
Sút trượtKanazawa: 4.5Kagoshima Utd: 5.1
Phạt gócKanazawa: 5.5Kagoshima Utd: 7.4
Thẻ vàngKanazawa: 1.4Kagoshima Utd: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kagoshima Utd
ThắngKanazawa: 7Kagoshima Utd: 4
Trên 1.5 bànKanazawa: 7Kagoshima Utd: 8
Trên 2.5 bànKanazawa: 6Kagoshima Utd: 4
Trên 3.5 bànKanazawa: 4Kagoshima Utd: 3
Cả hai đội ghi bànKanazawa: 6Kagoshima Utd: 5
Thắng bất ngờKanazawa: 0Kagoshima Utd: 0
Thua bất ngờKanazawa: 0Kagoshima Utd: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Kanazawa4
Kagoshima United2
23 thg 2, 25
Kagoshima United1
Kanazawa2
31 thg 8, 19
Kanazawa1
Kagoshima United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation