Nhận định Kauno Zalgiris II vs Garliava - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGarliava
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 52%Garliava: 48%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 7Garliava: 7
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 4Garliava: 3
Sút trượtKauno Zalgiris II: 4Garliava: 4
Phạt gócKauno Zalgiris II: 5Garliava: 6
Việt vịKauno Zalgiris II: 2Garliava: 1
Phạm lỗiKauno Zalgiris II: 11Garliava: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Garliava
Tổng bàn thắngKauno Zalgiris II: 2.6Garliava: 2
Bàn thắng ghi đượcKauno Zalgiris II: 1.3Garliava: 0.6
Bàn thuaKauno Zalgiris II: 1.3Garliava: 1.4
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris II: 55%Garliava: 50%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris II: 7.3Garliava: 6.5
Sút trúng đíchKauno Zalgiris II: 3.8Garliava: 3.1
Sút trượtKauno Zalgiris II: 3.6Garliava: 3.4
Phạm lỗiKauno Zalgiris II: 9.5Garliava: 10.8
Phạt gócKauno Zalgiris II: 5Garliava: 5.1
Việt vịKauno Zalgiris II: 2.3Garliava: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Garliava
ThắngKauno Zalgiris II: 4Garliava: 1
Trên 1.5 bànKauno Zalgiris II: 7Garliava: 4
Trên 2.5 bànKauno Zalgiris II: 6Garliava: 3
Trên 3.5 bànKauno Zalgiris II: 2Garliava: 2
Cả hai đội ghi bànKauno Zalgiris II: 5Garliava: 2
Thắng bất ngờKauno Zalgiris II: 1Garliava: 0
Thua bất ngờKauno Zalgiris II: 0Garliava: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Garliava3
Kauno Žalgiris II0
08 thg 11, 24
Garliava0
Kauno Žalgiris II4
21 thg 6, 24
Kauno Žalgiris II2
Garliava2
13 thg 10, 23
Garliava0
Kauno Žalgiris II0
29 thg 5, 23
Kauno Žalgiris II2
Garliava2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |