Chuyển đến nội dung

Nhận định KMC vs Young Africans - 6 thg 5, 2026

KMC €25Th.
6 thg 514:00
0:1
Kết thúc
Young Africans €2.65m
123.00 X8.50 21.12

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn 1.37
8.0/10
Kèo 1X2
21.12
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.58
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.32
7.5/10
Tỷ số chính xác
KMC03Young Africans

Dự đoán thống kê

AI
KMC
Young A
Kiểm soát bóngKMC: 33%Young Africans: 67%
Tổng số cú sútKMC: 2Young Africans: 12
Phạt gócKMC: 1Young Africans: 5

Thống kê

Trung bình / Trận
KMC
Young A
Tổng bàn thắngKMC: 2Young Africans: 2.2
Bàn thắng ghi đượcKMC: 0.6Young Africans: 1.9
Bàn thuaKMC: 1.4Young Africans: 0.3
Kiểm soát bóngKMC: 49%Young Africans: 57%
Tổng số cú sútKMC: 5.5Young Africans: 11
Sút trúng đíchKMC: 2Young Africans: 5.2
Sút trượtKMC: 3.5Young Africans: 5.8
Phạt gócKMC: 4.8Young Africans: 5.2
Thẻ vàngKMC: 1.83Young Africans: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
KMC
Young A
ThắngKMC: 1Young Africans: 5
Trên 1.5 bànKMC: 6Young Africans: 6
Trên 2.5 bànKMC: 2Young Africans: 5
Trên 3.5 bànKMC: 1Young Africans: 2
Cả hai đội ghi bànKMC: 4Young Africans: 2
Thắng bất ngờKMC: 0Young Africans: 0
Thua bất ngờKMC: 0Young Africans: 0

Đối đầu

KMC 1
2 Hòa
10 Young Africans
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Young Africans4
KMC1
14 thg 2, 25
KMC1
Young Africans6
29 thg 9, 24
Young Africans1
KMC0
17 thg 2, 24
KMC0
Young Africans3
23 thg 8, 23
Young Africans5
KMC0
22 thg 2, 23
KMC0
Young Africans1
26 thg 10, 22
Young Africans1
KMC0
19 thg 3, 22
Young Africans2
KMC0
19 thg 10, 21
KMC0
Young Africans2
10 thg 4, 21
Young Africans1
KMC1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation