Chuyển đến nội dung

Nhận định Kochi United vs Kusatsu - 29 thg 11, 2025

Kochi United €875.00Th.
29 thg 1106:00
0:1
Kết thúc
Kusatsu 2 €375.00Th.
12.67 X3.35 22.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.67
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.82
1.1/10
Tỷ số chính xác
Kochi United10Kusatsu

Dự đoán thống kê

AI
Kochi United
Kusatsu
Kiểm soát bóngKochi United: 53%Kusatsu: 47%
Tổng số cú sútKochi United: 6Kusatsu: 6
Sút trúng đíchKochi United: 3Kusatsu: 4
Sút trượtKochi United: 3Kusatsu: 2
Phạt gócKochi United: 5Kusatsu: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Kochi United
Kusatsu
Tổng bàn thắngKochi United: 1.7Kusatsu: 3.6
Bàn thắng ghi đượcKochi United: 0.5Kusatsu: 1.9
Bàn thuaKochi United: 1.2Kusatsu: 1.7
Kiểm soát bóngKochi United: 47%Kusatsu: 48%
Tổng số cú sútKochi United: 6.4Kusatsu: 7.3
Sút trúng đíchKochi United: 3.3Kusatsu: 4.7
Sút trượtKochi United: 3.1Kusatsu: 2.7
Phạt gócKochi United: 5.3Kusatsu: 3.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kochi United
Kusatsu
ThắngKochi United: 2Kusatsu: 5
Trên 1.5 bànKochi United: 4Kusatsu: 10
Trên 2.5 bànKochi United: 3Kusatsu: 8
Trên 3.5 bànKochi United: 1Kusatsu: 4
Cả hai đội ghi bànKochi United: 2Kusatsu: 8
Thắng bất ngờKochi United: 0Kusatsu: 0
Thua bất ngờKochi United: 0Kusatsu: 0

Đối đầu

Kochi United 0
1 Hòa
1 Kusatsu
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Kochi United0
Thespakusatsu Gunma1

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J3 League
# Đội T B Đ
1 Tochigi City 38 69-37 77
2 Vanraure Hachinohe 38 46-23 72
3 Osaka 38 55-33 71
4 Tegevajaro Miyazaki 38 61-45 67
5 Kagoshima United 38 69-44 66
6 Kanazawa 38 53-45 59
7 Tochigi SC 38 42-36 58
8 Kitakyushu 38 46-41 56
9 Nara Club 38 50-46 56
10 Fukushima United 38 60-67 56
11 Gainare Tottori 38 44-49 51
12 Sagamihara 38 38-50 50
13 FC Gifu 38 52-60 47
14 Thespakusatsu Gunma 38 56-59 46
15 Matsumoto Yamaga 38 41-50 43
16 FC Ryukyu 38 41-57 40
17 Kamatamare Sanuki 38 41-57 38
18 Kochi United 38 40-60 38
19 Parceiro Nagano 38 29-57 35
20 Azul Claro Numazu 38 40-57 28
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs Relegation