Nhận định Lausanne vs FC Thun - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIThun
xGLausanne: 1.39FC Thun: 1.43
Kiểm soát bóngLausanne: 52%FC Thun: 48%
Tổng số cú sútLausanne: 12FC Thun: 15
Sút trúng đíchLausanne: 4FC Thun: 5
Sút trượtLausanne: 5FC Thun: 7
Phạt gócLausanne: 6FC Thun: 5
Thẻ vàngLausanne: 2FC Thun: 2
Việt vịLausanne: 1FC Thun: 2
Phạm lỗiLausanne: 14FC Thun: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Thun
Bàn thắng kỳ vọngLausanne: 0.84FC Thun: 1.59
Tổng bàn thắngLausanne: 3FC Thun: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLausanne: 1.6FC Thun: 1.3
Bàn thuaLausanne: 1.4FC Thun: 1.9
Kiểm soát bóngLausanne: 48%FC Thun: 51%
Tổng số cú sútLausanne: 9.1FC Thun: 15.1
Sút trúng đíchLausanne: 2.9FC Thun: 3.8
Sút trượtLausanne: 3.9FC Thun: 7.4
Phạm lỗiLausanne: 16.4FC Thun: 18
Phạt gócLausanne: 4.4FC Thun: 5.4
Việt vịLausanne: 1.4FC Thun: 2
Thẻ vàngLausanne: 2.88FC Thun: 2.33
Tổng số đường chuyềnLausanne: 396FC Thun: 353
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thun
ThắngLausanne: 2FC Thun: 2
Trên 1.5 bànLausanne: 5FC Thun: 7
Trên 2.5 bànLausanne: 5FC Thun: 5
Trên 3.5 bànLausanne: 5FC Thun: 4
Cả hai đội ghi bànLausanne: 2FC Thun: 6
Thắng bất ngờLausanne: 0FC Thun: 0
Thua bất ngờLausanne: 0FC Thun: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
6Thắng
6Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
02 thg 92026
FC Thun
Lausanne00
12 thg 22026
FC Thun
Lausanne51
30 thg 112025
Lausanne
FC Thun21
03 thg 82025
FC Thun
Lausanne21
20 thg 32025
Lausanne
FC Thun22
05 thg 12025
Lausanne
FC Thun30
19 thg 52023
FC Thun
Lausanne33
19 thg 32023
Lausanne
FC Thun13
21 thg 12023
Lausanne
FC Thun41
21 thg 102022
Lausanne
FC Thun21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 34-9 | 31 |
| 2 |
|
11 | 35-18 | 25 |
| 3 |
|
11 | 24-17 | 22 |
| 4 |
|
11 | 20-23 | 17 |
| 5 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 6 |
|
11 | 17-21 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 18-24 | 12 |
| 9 |
|
11 | 19-30 | 10 |
| 10 |
|
11 | 22-23 | 9 |
| 11 |
|
11 | 13-26 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-17 | 6 |
Play-offs
Relegation Play-offs