Nhận định Twente vs FC Thun - 15 thg 10, 2026
11.19
X8.75
214.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- 60'FC Thun · Thẻ đỏ Kristal P.
- Twente · Bàn thắng Zerrouki R.Kiến tạo Weidmann D.1–065'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.19
Twente thắng
10/10
Kèo 1X2
11.19
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.31
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThun
xGTwente: 1.85FC Thun: 1.05
Kiểm soát bóngTwente: 69%FC Thun: 31%
Tổng số cú sútTwente: 22FC Thun: 8
Sút trúng đíchTwente: 8FC Thun: 3
Sút trượtTwente: 7FC Thun: 3
Phạt gócTwente: 7FC Thun: 3
Thẻ vàngTwente: 1FC Thun: 3
Việt vịTwente: 2FC Thun: 1
xGTwente: 2.32FC Thun: 0.2
Kiểm soát bóngTwente: 73%FC Thun: 27%
Tổng số cú sútTwente: 22FC Thun: 6
Sút trúng đíchTwente: 5FC Thun: 0
Sút trượtTwente: 11FC Thun: 3
Phạt gócTwente: 6FC Thun: 1
Thẻ vàngTwente: 1FC Thun: 1
Việt vịTwente: 0FC Thun: 0
xGTwente: 2.321.85FC Thun: 0.21.05
Kiểm soát bóngTwente: 73%69%FC Thun: 27%31%
Tổng số cú sútTwente: 2222FC Thun: 68
Sút trúng đíchTwente: 58FC Thun: 03
Sút trượtTwente: 117FC Thun: 33
Phạt gócTwente: 67FC Thun: 13
Thẻ vàngTwente: 11FC Thun: 13
Việt vịTwente: 02FC Thun: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Thun
Bàn thắng kỳ vọngTwente: 2.09FC Thun: 1.49
Tổng bàn thắngTwente: 3.4FC Thun: 4.1
Bàn thắng ghi đượcTwente: 2.5FC Thun: 1.6
Bàn thuaTwente: 0.9FC Thun: 2.5
Kiểm soát bóngTwente: 59%FC Thun: 46%
Tổng số cú sútTwente: 21.6FC Thun: 14.3
Sút trúng đíchTwente: 7.9FC Thun: 3.7
Sút trượtTwente: 7.8FC Thun: 6.7
Phạm lỗiTwente: 12.6FC Thun: 17.8
Phạt gócTwente: 7.2FC Thun: 5.7
Việt vịTwente: 1.3FC Thun: 1.8
Thẻ vàngTwente: 1.75FC Thun: 2.56
Tổng số đường chuyềnTwente: 538FC Thun: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thun
ThắngTwente: 7FC Thun: 3
Trên 1.5 bànTwente: 8FC Thun: 8
Trên 2.5 bànTwente: 6FC Thun: 7
Trên 3.5 bànTwente: 5FC Thun: 6
Cả hai đội ghi bànTwente: 6FC Thun: 6
Thắng bất ngờTwente: 0FC Thun: 0
Thua bất ngờTwente: 1FC Thun: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-2 | 3 |
| 4 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 8 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 16 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 22 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 31 |
|
1 | 2-4 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)