Nhận định Brighton vs Leeds - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILeeds
xGBrighton: 2.31Leeds: 1.41
Kiểm soát bóngBrighton: 63%Leeds: 37%
Tổng số cú sútBrighton: 19Leeds: 10
Sút trúng đíchBrighton: 6Leeds: 3
Sút trượtBrighton: 9Leeds: 4
Phạt gócBrighton: 7Leeds: 3
Thẻ vàngBrighton: 1Leeds: 2
Việt vịBrighton: 2Leeds: 1
Phạm lỗiBrighton: 13Leeds: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Leeds
Bàn thắng kỳ vọngBrighton: 1.95Leeds: 1.14
Tổng bàn thắngBrighton: 3.3Leeds: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBrighton: 2.2Leeds: 1.8
Bàn thuaBrighton: 1.1Leeds: 1
Kiểm soát bóngBrighton: 68%Leeds: 50%
Tổng số cú sútBrighton: 17.3Leeds: 10
Sút trúng đíchBrighton: 6Leeds: 3
Sút trượtBrighton: 7.1Leeds: 3.9
Phạm lỗiBrighton: 12.5Leeds: 8.3
Phạt gócBrighton: 6.1Leeds: 3.5
Việt vịBrighton: 1.9Leeds: 1
Thẻ vàngBrighton: 1.14Leeds: 1.5
Tổng số đường chuyềnBrighton: 598Leeds: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leeds
ThắngBrighton: 6Leeds: 6
Trên 1.5 bànBrighton: 7Leeds: 8
Trên 2.5 bànBrighton: 7Leeds: 4
Trên 3.5 bànBrighton: 4Leeds: 3
Cả hai đội ghi bànBrighton: 2Leeds: 4
Thắng bất ngờBrighton: 0Leeds: 0
Thua bất ngờBrighton: 0Leeds: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Leeds1
Brighton0
01 thg 11, 25
Brighton3
Leeds0
11 thg 3, 23
Leeds2
Brighton2
27 thg 8, 22
Brighton1
Leeds0
15 thg 5, 22
Leeds1
Brighton1
27 thg 11, 21
Brighton0
Leeds0
01 thg 5, 21
Brighton2
Leeds0
16 thg 1, 21
Leeds0
Brighton1
18 thg 3, 17
Leeds2
Brighton0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 6-2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 4-0 | 6 |
| 3 |
|
2 | 3-0 | 6 |
| 4 |
|
2 | 7-5 | 6 |
| 5 |
|
2 | 4-1 | 4 |
| 6 |
|
2 | 4-2 | 4 |
| 7 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 8 |
|
2 | 2-1 | 4 |
| 9 |
|
2 | 7-4 | 3 |
| 10 |
|
2 | 5-4 | 3 |
| 11 |
|
2 | 2-2 | 3 |
| 12 |
|
2 | 4-6 | 3 |
| 13 |
|
2 | 4-4 | 2 |
| 14 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 15 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 16 |
|
2 | 2-4 | 0 |
| 17 |
|
2 | 0-4 | 0 |
| 18 |
|
2 | 1-6 | 0 |
| 19 |
|
2 | 0-5 | 0 |
| 20 |
|
2 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship