Nhận định Livyi Bereh vs LNZ Cherkasy - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILNZ Cherkasy
xGLivyi Bereh: 0.75LNZ Cherkasy: 0.87
Kiểm soát bóngLivyi Bereh: 44%LNZ Cherkasy: 56%
Tổng số cú sútLivyi Bereh: 6LNZ Cherkasy: 8
Sút trúng đíchLivyi Bereh: 3LNZ Cherkasy: 4
Sút trượtLivyi Bereh: 3LNZ Cherkasy: 4
Phạt gócLivyi Bereh: 4LNZ Cherkasy: 6
Thẻ vàngLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 2
Việt vịLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 1
Phạm lỗiLivyi Bereh: 11LNZ Cherkasy: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
LNZ Cherkasy
Tổng bàn thắngLivyi Bereh: 1.7LNZ Cherkasy: 1.9
Bàn thắng ghi đượcLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 1
Bàn thuaLivyi Bereh: 0.7LNZ Cherkasy: 0.9
Kiểm soát bóngLivyi Bereh: 43%LNZ Cherkasy: 43%
Tổng số cú sútLivyi Bereh: 5.3LNZ Cherkasy: 7.3
Sút trúng đíchLivyi Bereh: 2LNZ Cherkasy: 3.4
Sút trượtLivyi Bereh: 3.3LNZ Cherkasy: 3.9
Phạm lỗiLivyi Bereh: 6.9LNZ Cherkasy: 6.7
Phạt gócLivyi Bereh: 3.8LNZ Cherkasy: 5
Việt vịLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 1.4
Thẻ vàngLivyi Bereh: 1.22LNZ Cherkasy: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LNZ Cherkasy
ThắngLivyi Bereh: 3LNZ Cherkasy: 4
Trên 1.5 bànLivyi Bereh: 6LNZ Cherkasy: 6
Trên 2.5 bànLivyi Bereh: 2LNZ Cherkasy: 5
Trên 3.5 bànLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 1
Cả hai đội ghi bànLivyi Bereh: 4LNZ Cherkasy: 2
Thắng bất ngờLivyi Bereh: 1LNZ Cherkasy: 0
Thua bất ngờLivyi Bereh: 0LNZ Cherkasy: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
22 thg 32025
LNZ Cherkasy
Livyi Bereh20
07 thg 122024
Livyi Bereh
LNZ Cherkasy31
04 thg 82024
LNZ Cherkasy
Livyi Bereh10
14 thg 72024
LNZ Cherkasy
Livyi Bereh21
01 thg 112021
LNZ Cherkasy
Livyi Bereh21
25 thg 72021
Livyi Bereh
LNZ Cherkasy21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga