Nhận định Polessya vs Livyi Bereh - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
X22.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.26
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.53.20
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILivyi Bereg
Kiểm soát bóngPolessya: 69%Livyi Bereh: 31%
Tổng số cú sútPolessya: 15Livyi Bereh: 2
Sút trúng đíchPolessya: 5Livyi Bereh: 1
Sút trượtPolessya: 9Livyi Bereh: 1
Phạt gócPolessya: 6Livyi Bereh: 1
Thẻ vàngPolessya: 1Livyi Bereh: 2
Kiểm soát bóngPolessya: 53%Livyi Bereh: 47%
Tổng số cú sútPolessya: 14Livyi Bereh: 3
Sút trúng đíchPolessya: 4Livyi Bereh: 0
Sút trượtPolessya: 10Livyi Bereh: 3
Phạt gócPolessya: 9Livyi Bereh: 7
Thẻ vàngPolessya: 0Livyi Bereh: 1
Kiểm soát bóngPolessya: 53%69%Livyi Bereh: 47%31%
Tổng số cú sútPolessya: 1415Livyi Bereh: 32
Sút trúng đíchPolessya: 45Livyi Bereh: 01
Sút trượtPolessya: 109Livyi Bereh: 31
Phạt gócPolessya: 96Livyi Bereh: 71
Thẻ vàngPolessya: 01Livyi Bereh: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Livyi Bereg
Tổng bàn thắngPolessya: 3.5Livyi Bereh: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPolessya: 2Livyi Bereh: 1.3
Bàn thuaPolessya: 1.5Livyi Bereh: 0.8
Thẻ vàngPolessya: 1.67Livyi Bereh: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Livyi Bereg
ThắngPolessya: 5Livyi Bereh: 3
Tài 1.5 bànPolessya: 10Livyi Bereh: 8
Tài 2.5 bànPolessya: 7Livyi Bereh: 4
Tài 3.5 bànPolessya: 4Livyi Bereh: 1
Cả hai đội ghi bànPolessya: 7Livyi Bereh: 7
Thắng bất ngờPolessya: 0Livyi Bereh: 0
Thua bất ngờPolessya: 1Livyi Bereh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
19 thg 42025
Livyi Bereh
Polessya11
19 thg 102024
Polessya
Livyi Bereh00
17 thg 22024
Polessya
Livyi Bereh10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-5 | 25 |
| 3 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 14-9 | 19 |
| 5 |
|
10 | 17-8 | 16 |
| 6 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 10-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 11 |
|
10 | 6-13 | 9 |
| 12 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 4-15 | 7 |
| 14 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 16 |
|
10 | 11-24 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga