Nhận định Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.12
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
8.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILNZ Cherkasy
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 60%LNZ Cherkasy: 40%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 13LNZ Cherkasy: 8
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 4LNZ Cherkasy: 2
Sút trượtDynamo Kyiv: 8LNZ Cherkasy: 5
Phạt gócDynamo Kyiv: 5LNZ Cherkasy: 4
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 2LNZ Cherkasy: 2
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 70%LNZ Cherkasy: 30%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 10LNZ Cherkasy: 5
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 4LNZ Cherkasy: 1
Sút trượtDynamo Kyiv: 6LNZ Cherkasy: 4
Phạt gócDynamo Kyiv: 7LNZ Cherkasy: 3
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 1LNZ Cherkasy: 2
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 70%60%LNZ Cherkasy: 30%40%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 1013LNZ Cherkasy: 58
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 44LNZ Cherkasy: 12
Sút trượtDynamo Kyiv: 68LNZ Cherkasy: 45
Phạt gócDynamo Kyiv: 75LNZ Cherkasy: 34
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 12LNZ Cherkasy: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
LNZ Cherkasy
Tổng bàn thắngDynamo Kyiv: 2.5LNZ Cherkasy: 1.3
Bàn thắng ghi đượcDynamo Kyiv: 1.1LNZ Cherkasy: 0.7
Bàn thuaDynamo Kyiv: 1.4LNZ Cherkasy: 0.6
Kiểm soát bóngDynamo Kyiv: 55%LNZ Cherkasy: 44%
Tổng số cú sútDynamo Kyiv: 13.2LNZ Cherkasy: 9
Sút trúng đíchDynamo Kyiv: 4.1LNZ Cherkasy: 3.3
Sút trượtDynamo Kyiv: 7.1LNZ Cherkasy: 5.3
Phạt gócDynamo Kyiv: 5.4LNZ Cherkasy: 4
Việt vịDynamo Kyiv: 2.2LNZ Cherkasy: 2.6
Thẻ vàngDynamo Kyiv: 1.9LNZ Cherkasy: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LNZ Cherkasy
ThắngDynamo Kyiv: 4LNZ Cherkasy: 3
Trên 1.5 bànDynamo Kyiv: 7LNZ Cherkasy: 4
Trên 2.5 bànDynamo Kyiv: 5LNZ Cherkasy: 2
Trên 3.5 bànDynamo Kyiv: 2LNZ Cherkasy: 1
Cả hai đội ghi bànDynamo Kyiv: 4LNZ Cherkasy: 0
Thắng bất ngờDynamo Kyiv: 0LNZ Cherkasy: 0
Thua bất ngờDynamo Kyiv: 1LNZ Cherkasy: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv00
09 thg 112025
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy01
06 thg 32025
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv12
01 thg 92024
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy10
08 thg 42024
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy11
23 thg 92023
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga