Nhận định Bucaramanga vs Llaneros - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.67
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.16
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILlaneros
xGBucaramanga: 1.28Llaneros: 0.73
Kiểm soát bóngBucaramanga: 57%Llaneros: 43%
Tổng số cú sútBucaramanga: 15Llaneros: 8
Sút trúng đíchBucaramanga: 5Llaneros: 3
Sút trượtBucaramanga: 8Llaneros: 4
Phạt gócBucaramanga: 5Llaneros: 5
Thẻ vàngBucaramanga: 2Llaneros: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Llaneros
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 1.12Llaneros: 0.92
Tổng bàn thắngBucaramanga: 3.3Llaneros: 1.8
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.8Llaneros: 1
Bàn thuaBucaramanga: 1.5Llaneros: 0.8
Kiểm soát bóngBucaramanga: 47%Llaneros: 50%
Tổng số cú sútBucaramanga: 13.3Llaneros: 11.1
Sút trúng đíchBucaramanga: 4.5Llaneros: 4.4
Sút trượtBucaramanga: 7.1Llaneros: 5.3
Phạm lỗiBucaramanga: 10.2Llaneros: 9.8
Phạt gócBucaramanga: 4.6Llaneros: 5.5
Việt vịBucaramanga: 2.5Llaneros: 1.8
Thẻ vàngBucaramanga: 1.57Llaneros: 2.71
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 343Llaneros: 309
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llaneros
ThắngBucaramanga: 3Llaneros: 5
Trên 1.5 bànBucaramanga: 9Llaneros: 5
Trên 2.5 bànBucaramanga: 7Llaneros: 3
Trên 3.5 bànBucaramanga: 4Llaneros: 1
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 5Llaneros: 2
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Llaneros: 1
Thua bất ngờBucaramanga: 1Llaneros: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Llaneros1
Bucaramanga1
25 thg 10, 25
Bucaramanga2
Llaneros0
03 thg 5, 25
Llaneros2
Bucaramanga1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 20 |
| 2 |
|
8 | 12-9 | 16 |
| 3 |
|
7 | 13-8 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 10-7 | 13 |
| 6 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 8 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 9 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 10 |
|
6 | 7-5 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-9 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-13 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 17 |
|
6 | 3-6 | 6 |
| 18 |
|
6 | 8-12 | 3 |
| 19 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 20 |
|
7 | 5-15 | 2 |
Post season qualification