Chuyển đến nội dung

Nhận định Lokomotiv vs Olmaliq - 1 thg 11, 2026

Lok. Tashkent €4.40m
1 thg 1111:00
VS
Olmaliq €5.55m
12.10 X3.35 23.20

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
3.9/10
Kèo 1X2
3.0/10
Tổng bàn thắng
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
0.5/10
Kèo Bet Builder
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Lok. Tashkent
Olmaliq
xGLokomotiv: 1.43Olmaliq: 1.17
Kiểm soát bóngLokomotiv: 54%Olmaliq: 46%
Tổng số cú sútLokomotiv: 10Olmaliq: 8
Sút trúng đíchLokomotiv: 5Olmaliq: 4
Sút trượtLokomotiv: 5Olmaliq: 4
Phạt gócLokomotiv: 5Olmaliq: 5
Thẻ vàngLokomotiv: 2Olmaliq: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Lok. Tashkent
Olmaliq
Tổng bàn thắngLokomotiv: 2.9Olmaliq: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv: 2Olmaliq: 1.3
Bàn thuaLokomotiv: 0.9Olmaliq: 0.9
Kiểm soát bóngLokomotiv: 52%Olmaliq: 58%
Tổng số cú sútLokomotiv: 9.4Olmaliq: 10.3
Sút trúng đíchLokomotiv: 5.1Olmaliq: 5.6
Sút trượtLokomotiv: 4.3Olmaliq: 4.7
Phạt gócLokomotiv: 4.7Olmaliq: 6.5
Thẻ vàngLokomotiv: 1.89Olmaliq: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lok. Tashkent
Olmaliq
ThắngLokomotiv: 6Olmaliq: 6
Tài 1.5 bànLokomotiv: 7Olmaliq: 6
Tài 2.5 bànLokomotiv: 5Olmaliq: 5
Tài 3.5 bànLokomotiv: 4Olmaliq: 2
Cả hai đội ghi bànLokomotiv: 6Olmaliq: 5
Thắng bất ngờLokomotiv: 0Olmaliq: 0
Thua bất ngờLokomotiv: 0Olmaliq: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 28
Lok. Tashkent
Olmaliq
14Thắng
4Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
1Lok. Tashkent2Hòa7Olmaliq
27 thg 4 2026: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
27 thg 9 2024: Olmaliq 1–0 Lok. Tashkent
14 thg 5 2024: Lok. Tashkent 0–2 Olmaliq
02 thg 8 2023: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
10 thg 8 2022: Olmaliq 4–0 Lok. Tashkent
07 thg 4 2022: Olmaliq 1–1 Lok. Tashkent
11 thg 3 2022: Lok. Tashkent 2–1 Olmaliq
07 thg 8 2021: Lok. Tashkent 1–1 Olmaliq
09 thg 3 2021: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
08 thg 12 2020: Lok. Tashkent 0–3 Olmaliq

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Neftchi 25 59-22 58
2 Pakhtakor 26 45-25 56
3 Navbahor 25 44-25 49
4 Nasaf 26 38-24 42
5 Buxoro 26 38-33 42
6 Olmaliq 25 36-32 42
7 Lokomotiv 25 40-31 40
8 Qizilqum 26 25-31 35
9 Dinamo Samarqand 26 39-39 34
10 Andijan 25 30-33 31
11 Sogdiana 26 43-50 30
12 Surkhon 26 20-29 30
13 Bunyodkor 25 26-41 26
14 Kokand-1912 26 25-36 24
15 Xorazm 26 21-37 23
16 Mash'al 26 12-53 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation