Nhận định Lokomotiv vs Olmaliq - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOlmaliq
xGLokomotiv: 1.43Olmaliq: 1.17
Kiểm soát bóngLokomotiv: 54%Olmaliq: 46%
Tổng số cú sútLokomotiv: 10Olmaliq: 8
Sút trúng đíchLokomotiv: 5Olmaliq: 4
Sút trượtLokomotiv: 5Olmaliq: 4
Phạt gócLokomotiv: 5Olmaliq: 5
Thẻ vàngLokomotiv: 2Olmaliq: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Olmaliq
Tổng bàn thắngLokomotiv: 2.9Olmaliq: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv: 2Olmaliq: 1.3
Bàn thuaLokomotiv: 0.9Olmaliq: 0.9
Kiểm soát bóngLokomotiv: 52%Olmaliq: 58%
Tổng số cú sútLokomotiv: 9.4Olmaliq: 10.3
Sút trúng đíchLokomotiv: 5.1Olmaliq: 5.6
Sút trượtLokomotiv: 4.3Olmaliq: 4.7
Phạt gócLokomotiv: 4.7Olmaliq: 6.5
Thẻ vàngLokomotiv: 1.89Olmaliq: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olmaliq
ThắngLokomotiv: 6Olmaliq: 6
Tài 1.5 bànLokomotiv: 7Olmaliq: 6
Tài 2.5 bànLokomotiv: 5Olmaliq: 5
Tài 3.5 bànLokomotiv: 4Olmaliq: 2
Cả hai đội ghi bànLokomotiv: 6Olmaliq: 5
Thắng bất ngờLokomotiv: 0Olmaliq: 0
Thua bất ngờLokomotiv: 0Olmaliq: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
14Thắng
4Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
27 thg 4 2026: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
27 thg 9 2024: Olmaliq 1–0 Lok. Tashkent
14 thg 5 2024: Lok. Tashkent 0–2 Olmaliq
02 thg 8 2023: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
10 thg 8 2022: Olmaliq 4–0 Lok. Tashkent
07 thg 4 2022: Olmaliq 1–1 Lok. Tashkent
11 thg 3 2022: Lok. Tashkent 2–1 Olmaliq
07 thg 8 2021: Lok. Tashkent 1–1 Olmaliq
09 thg 3 2021: Olmaliq 2–1 Lok. Tashkent
08 thg 12 2020: Lok. Tashkent 0–3 Olmaliq
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 45-25 | 56 |
| 3 |
|
25 | 44-25 | 49 |
| 4 |
|
26 | 38-24 | 42 |
| 5 |
|
26 | 38-33 | 42 |
| 6 |
|
25 | 36-32 | 42 |
| 7 |
|
25 | 40-31 | 40 |
| 8 |
|
26 | 25-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-39 | 34 |
| 10 |
|
25 | 30-33 | 31 |
| 11 |
|
26 | 43-50 | 30 |
| 12 |
|
26 | 20-29 | 30 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
26 | 25-36 | 24 |
| 15 |
|
26 | 21-37 | 23 |
| 16 |
|
26 | 12-53 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation