Nhận định Olmaliq vs Navbahor - 11 thg 10, 2026
13.40
X3.40
22.02
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Olmaliq · Bàn thắng Mukimzhonov A.Kiến tạo Sobirzhonov A.1–02'
- 40'Navbahor · Bàn thắng 1–1Mamatkazin I.Kiến tạo Kholmatov D.
- Hiệp 21–1
- Olmaliq · Bàn thắng Abdurazzakov N.2–168'
- Olmaliq · Thẻ đỏ Turdialiev A.87'
- 90+6'Navbahor · Hỏng phạt đền Ilic V. (hỏng pen.)
- 90+14'Navbahor · Bàn thắng 2–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
22.02
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINavbahor
Kiểm soát bóngOlmaliq: 45%Navbahor: 55%
Tổng số cú sútOlmaliq: 10Navbahor: 10
Sút trúng đíchOlmaliq: 5Navbahor: 5
Sút trượtOlmaliq: 5Navbahor: 5
Phạt gócOlmaliq: 6Navbahor: 6
Thẻ vàngOlmaliq: 2Navbahor: 2
Kiểm soát bóngOlmaliq: 44%Navbahor: 56%
Tổng số cú sútOlmaliq: 3Navbahor: 21
Sút trúng đíchOlmaliq: 2Navbahor: 10
Sút trượtOlmaliq: 1Navbahor: 11
Phạt gócOlmaliq: 3Navbahor: 11
Thẻ vàngOlmaliq: 2Navbahor: 1
Kiểm soát bóngOlmaliq: 44%45%Navbahor: 56%55%
Tổng số cú sútOlmaliq: 310Navbahor: 2110
Sút trúng đíchOlmaliq: 25Navbahor: 105
Sút trượtOlmaliq: 15Navbahor: 115
Phạt gócOlmaliq: 36Navbahor: 116
Thẻ vàngOlmaliq: 22Navbahor: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Navbahor
Tổng bàn thắngOlmaliq: 2.5Navbahor: 3.2
Bàn thắng ghi đượcOlmaliq: 1.2Navbahor: 2.3
Bàn thuaOlmaliq: 1.3Navbahor: 0.9
Kiểm soát bóngOlmaliq: 61%Navbahor: 58%
Tổng số cú sútOlmaliq: 11.7Navbahor: 11.6
Sút trúng đíchOlmaliq: 6.6Navbahor: 4.9
Sút trượtOlmaliq: 5.1Navbahor: 6.7
Phạt gócOlmaliq: 7.7Navbahor: 5.8
Thẻ vàngOlmaliq: 1.5Navbahor: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Navbahor
ThắngOlmaliq: 5Navbahor: 8
Trên 1.5 bànOlmaliq: 7Navbahor: 7
Trên 2.5 bànOlmaliq: 6Navbahor: 4
Trên 3.5 bànOlmaliq: 2Navbahor: 4
Cả hai đội ghi bànOlmaliq: 6Navbahor: 6
Thắng bất ngờOlmaliq: 0Navbahor: 0
Thua bất ngờOlmaliq: 0Navbahor: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
17 thg 7, 26
Navbahor2
Olmaliq3
07 thg 11, 25
Olmaliq3
Navbahor1
21 thg 6, 25
Navbahor3
Olmaliq0
12 thg 8, 24
Olmaliq2
Navbahor1
09 thg 3, 24
Navbahor1
Olmaliq1
19 thg 10, 23
Olmaliq2
Navbahor2
30 thg 8, 23
Navbahor0
Olmaliq0
09 thg 4, 23
Olmaliq2
Navbahor1
12 thg 11, 22
Navbahor3
Olmaliq1
01 thg 7, 22
Olmaliq1
Navbahor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
23 | 41-23 | 45 |
| 4 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 5 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 6 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 7 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 11 |
|
23 | 40-46 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
24 | 11-48 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation