Nhận định Ranheim vs Sogndal - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISogndal
xGRanheim: 2.33Sogndal: 1.6
Kiểm soát bóngRanheim: 54%Sogndal: 46%
Tổng số cú sútRanheim: 12Sogndal: 12
Sút trúng đíchRanheim: 6Sogndal: 4
Sút trượtRanheim: 6Sogndal: 7
Phạt gócRanheim: 4Sogndal: 5
Thẻ vàngRanheim: 1Sogndal: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogndal
Tổng bàn thắngRanheim: 4.5Sogndal: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRanheim: 2.6Sogndal: 1.3
Bàn thuaRanheim: 1.9Sogndal: 1.6
Kiểm soát bóngRanheim: 50%Sogndal: 46%
Tổng số cú sútRanheim: 9.9Sogndal: 9.2
Sút trúng đíchRanheim: 4.4Sogndal: 3.1
Sút trượtRanheim: 5.5Sogndal: 6.1
Phạt gócRanheim: 3.5Sogndal: 4.6
Thẻ vàngRanheim: 1.44Sogndal: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogndal
ThắngRanheim: 5Sogndal: 2
Tài 1.5 bànRanheim: 10Sogndal: 9
Tài 2.5 bànRanheim: 7Sogndal: 6
Tài 3.5 bànRanheim: 7Sogndal: 2
Cả hai đội ghi bànRanheim: 8Sogndal: 8
Thắng bất ngờRanheim: 0Sogndal: 0
Thua bất ngờRanheim: 0Sogndal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
7Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
26 thg 7 2026: Sogndal 3–2 Ranheim
08 thg 11 2025: Sogndal 0–3 Ranheim
21 thg 4 2025: Ranheim 1–2 Sogndal
25 thg 8 2024: Sogndal 0–2 Ranheim
20 thg 7 2024: Ranheim 3–0 Sogndal
02 thg 9 2023: Sogndal 1–2 Ranheim
21 thg 5 2023: Ranheim 2–0 Sogndal
17 thg 9 2022: Sogndal 2–0 Ranheim
17 thg 7 2022: Ranheim 3–3 Sogndal
28 thg 8 2021: Sogndal 1–2 Ranheim
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation